Tài chính
Cơ hội lớn nhất từ nâng hạng là chi phí vốn rẻ hơn cho doanh nghiệp Việt
Lãnh đạo SSI cho rằng mức độ tập trung cao hơn là xu hướng mang tính cấu trúc khi thị trường ngày càng thu hút nhà đầu tư tổ chức, không phải là một vấn đề cần khắc phục.
Việt Nam đang bước vào giai đoạn cần một lượng vốn rất lớn để mở rộng năng lực sản xuất, phát triển hạ tầng, năng lượng và kinh tế số. Trong khi tín dụng ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn chủ đạo, mục tiêu tăng trưởng hai con số cũng đặt ra bài toán phải mở rộng thêm các nguồn vốn trung và dài hạn, từ thị trường cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp đến vốn tư nhân và vốn quốc tế.
Việc Việt Nam được FTSE Russell nâng hạng lên thị trường mới nổi thứ cấp từ tháng 9/2026 được kỳ vọng sẽ mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận dòng vốn toàn cầu. Tuy nhiên, dòng vốn vào thị trường chứng khoán mới chỉ là một phần của câu chuyện.
Thách thức lớn hơn là làm thế nào chuyển lợi thế từ nâng hạng thành năng lực huy động vốn bền vững cho doanh nghiệp và nền kinh tế thực, đồng thời giảm dần sự phụ thuộc quá lớn vào bảng cân đối của hệ thống ngân hàng.
Xung quanh câu chuyện này, ông Thomas Nguyen, Giám đốc thị trường nước ngoài tại Chứng khoán SSI, đã có cuộc trao đổi với TheLEADER về tác động của nâng hạng, những điểm nghẽn cần tháo gỡ và cách Việt Nam có thể xây dựng một cấu trúc tài chính đa dạng hơn cho thị trường vốn trong giai đoạn tăng trưởng mới.

Trong bối cảnh nhu cầu vốn trong nước ngày càng lớn, theo ông, thị trường vốn có thể đóng vai trò như thế nào trong việc mở thêm các kênh vốn cho nền kinh tế, thay vì tiếp tục phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng?
Ông Thomas Nguyen: Tôi không cho rằng nên nhìn vấn đề này như một sự lựa chọn giữa tín dụng ngân hàng và thị trường vốn. Thị trường vốn có thể giúp mở rộng chính năng lực của hệ thống ngân hàng.
Các ngân hàng Việt đang sử dụng thị trường vốn theo hai cách. Thứ nhất, họ phát hành trái phiếu, bao gồm cả trên thị trường quốc tế, nhằm đa dạng hóa nguồn vốn và kéo dài kỳ hạn huy động. Thứ hai, họ tăng vốn chủ sở hữu để củng cố nền tảng vốn và hỗ trợ tăng trưởng tín dụng trong tương lai.
Chẳng hạn, SSI gần đây đã hoàn tất một đợt phát hành riêng lẻ cho BIDV, huy động hơn 400 triệu USD.
Vì vậy, vốn quốc tế không nhất thiết phải đi vòng qua hệ thống ngân hàng để đến nền kinh tế thực. Nguồn vốn này có thể giúp các ngân hàng tăng vốn và bổ sung nguồn tài trợ, qua đó mở rộng tín dụng cho doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu, các dự án hạ tầng và doanh nghiệp nhỏ.
Đồng thời, các doanh nghiệp lớn nên tăng cường huy động vốn trực tiếp thông qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp và vốn tư nhân. Điều này giải phóng dư địa trên bảng cân đối của ngân hàng cho những khách hàng và nhu cầu tài chính phù hợp hơn với tín dụng ngân hàng.
Mục tiêu không phải là thay thế tín dụng ngân hàng, mà là xây dựng một hệ thống tài chính rộng hơn, trong đó thị trường vốn vừa trực tiếp cung cấp vốn cho doanh nghiệp, vừa gia tăng năng lực cho vay của hệ thống ngân hàng.
Nâng hạng đưa Việt Nam vào hệ thống phân bổ vốn toàn cầu
Theo ông, sau khi chính thức được nâng hạng của thị trường chứng khoán, đâu là tác động kinh tế quan trọng nhất: dòng vốn chảy vào thị trường chứng khoán, thay đổi mặt bằng định giá hay khả năng tiếp cận vốn tốt hơn của doanh nghiệp Việt Nam?
Ông Thomas Nguyen: Tác động kinh tế quan trọng nhất về dài hạn sẽ là khả năng tiếp cận vốn quốc tế tốt hơn của các doanh nghiệp Việt Nam. Nếu chỉ tập trung vào khoảng 2–4 tỷ USD dòng vốn thụ động ban đầu thì sẽ bỏ lỡ bức tranh lớn hơn.
Các quỹ thụ động sẽ vào Việt Nam vì quy định của các chỉ số yêu cầu họ phải phân bổ vốn. Nhưng quy mô của nguồn vốn tổ chức toàn cầu được tính bằng hàng nghìn tỷ USD.
Khoảng 50% số tài khoản tổ chức mới mở tại SSI trong năm nay là của các tổ chức có trụ sở tại Mỹ – thị trường vốn lớn và sâu nhất thế giới. Điều này cho thấy việc nâng hạng đã bắt đầu mở rộng cả loại hình lẫn phạm vi địa lý của những nhà đầu tư quan tâm tới thị trường Việt Nam.
Việc nâng hạng đưa Việt Nam vào hệ thống phân bổ vốn toàn cầu. Cơ hội lớn hơn là chuyển khả năng tiếp cận đó thành dòng vốn chủ động bền vững, những thương vụ huy động vốn thành công và chi phí vốn thấp hơn cho doanh nghiệp Việt.
SSI từng đưa ra các kịch bản về quy mô dòng vốn thụ động vào thị trường chứng khoán Việt Nam, trong đó kịch bản tích cực có thể đạt khoảng 4,28 tỷ USD. Nếu dòng vốn này thực sự được giải ngân, liệu phạm vi tác động có dừng ở thị trường cổ phiếu?
Ông Thomas Nguyen: Ước tính cơ sở của khối nghiên cứu SSI là khoảng 2,2 tỷ USD, dựa trên quy mô vốn hóa có thể đầu tư hiện tại của Việt Nam. Tuy nhiên, quy mô này không cố định.
Việc gia nhập nhóm thị trường mới nổi sẽ hỗ trợ thanh khoản và sự phát triển của thị trường. Trong khi đó, các đợt IPO mới, niêm yết bổ sung và tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng tăng lên sẽ mở rộng nguồn cung tài sản có thể đầu tư.
Đồng thời, Vanguard, đơn vị quản lý phần lớn các quỹ ETF theo dõi chỉ số, đang ghi nhận dòng vốn vào mạnh, qua đó làm tăng quy mô tài sản quản lý. Khi vốn hóa có thể đầu tư của Việt Nam và quy mô tài sản quản lý của Vanguard cùng tăng, chúng tôi cho rằng tổng dòng vốn thụ động có thể vượt 4 tỷ USD.
Nhưng tác động không chỉ nằm ở lượng tiền ban đầu. Thanh khoản cao hơn trên thị trường thứ cấp giúp cải thiện quá trình hình thành giá và khiến thị trường hấp dẫn hơn với nhà đầu tư tổ chức. Thanh khoản thường là một ràng buộc quan trọng. Trước khi xây dựng một vị thế lớn, một tổ chức sẽ đánh giá cần bao nhiêu ngày giao dịch để thoái khỏi vị thế đó mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến giá cổ phiếu.
Thanh khoản lớn hơn có thể hỗ trợ các khoản đầu tư quy mô lớn hơn, đồng thời tạo môi trường thuận lợi hơn cho IPO, phát hành thêm và phát hành riêng lẻ.
Quan trọng hơn, mô hình Global Broker – một cấu phần quan trọng trong hạ tầng của Việt Nam khi trở thành thị trường mới nổi – giúp giảm các trở ngại vận hành đối với nhà đầu tư quốc tế.
Mô hình này cho phép một nhóm tổ chức rộng lớn hơn tiếp cận thị trường Việt Nam thông qua các nhà môi giới toàn cầu mà họ vốn đã giao dịch. Điều đó không chỉ mở rộng nhóm nhà đầu tư mua cổ phiếu hiện hữu mà còn gia tăng cơ sở nhà đầu tư tiềm năng cho những đợt huy động vốn sau này.
Vì vậy, tác động có thể vượt xa dòng vốn thụ động ban đầu. Một thị trường thứ cấp sâu hơn và khả năng tiếp cận quốc tế thuận lợi hơn có thể giúp doanh nghiệp Việt Nam huy động nhiều vốn hơn, với điều kiện tốt hơn, để tài trợ cho đầu tư trong toàn nền kinh tế.
Thị trường tập trung hơn không nhất thiết là vấn đề
Một hệ quả khác là mức độ tập trung vốn hóa. Dữ liệu SSI từng công bố cho thấy tỷ trọng của VN30 và một số cổ phiếu vốn hóa lớn đã tăng đáng kể trong hai năm qua. Dòng vốn thụ động theo các chỉ số FTSE có khiến xu hướng này mạnh hơn?
Ông Thomas Nguyen: Dòng vốn thụ động sẽ làm gia tăng mức độ tập trung của thị trường Việt Nam và chúng tôi cho rằng xu hướng này mang tính cơ cấu chứ không phải tạm thời.
Đây không phải là một vấn đề cần phải khắc phục. Đó là một đặc điểm bình thường, và nhìn chung là tích cực, khi thị trường ngày càng có sự tham gia sâu hơn của nhà đầu tư tổ chức và vận hành theo tỷ trọng vốn hóa.
Bằng chứng từ các thị trường phát triển khá rõ ràng. Nhóm Magnificent Seven hiện chiếm khoảng 34% chỉ số S&P 500. Riêng TSMC chiếm hơn 42% chỉ số chuẩn của Đài Loan. Tại Hàn Quốc, Samsung Electronics và SK Hynix từng chiếm tổng cộng khoảng 51% vốn hóa KOSPI vào đầu năm nay.
Mức độ tập trung như vậy không ngăn các thị trường này thu hút vốn toàn cầu. Nó phản ánh sự xuất hiện của những doanh nghiệp có quy mô, thanh khoản và tầm quan trọng chiến lược đủ lớn để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư quốc tế.
Việt Nam hiện cũng đang đi theo hướng này. Theo ước tính của SSI, riêng VIC có thể nhận khoảng 35% dòng vốn thụ động ban đầu liên quan đến FTSE, trong khi VHM, HPG, FPT và MSN có thể nhận thêm khoảng 27%.
Những dòng vốn này làm tăng thanh khoản giao dịch, cải thiện khả năng tiếp cận của nhà đầu tư tổ chức và củng cố vai trò của các doanh nghiệp lớn nhất trong chỉ số tham chiếu.
Điều đó tạo ra một vòng phản hồi mạnh: quy mô thu hút vốn, vốn tạo thanh khoản và thanh khoản giúp các doanh nghiệp dẫn đầu tiếp tục thu hút thêm vốn với chi phí thấp hơn.
Nhiều nhà đầu tư lâu năm tại Việt Nam vẫn chưa đánh giá đầy đủ sự thay đổi này. Họ đã quen với một thị trường chủ yếu do nhà đầu tư cá nhân chi phối, trong đó nhóm cổ phiếu dẫn dắt thường luân chuyển, chênh lệch định giá cuối cùng có xu hướng quay về mức trung bình và tỷ trọng ngày càng lớn trong chỉ số chủ yếu được xem là một rủi ro.
Tư duy đó sẽ không còn phù hợp nữa. Các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp vẫn quan trọng, nhưng nhà đầu tư giờ đây cần phân tích chúng cùng với tỷ trọng trong chỉ số, thanh khoản, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng và dòng vốn tổ chức.
Khi một doanh nghiệp trở thành cấu phần trọng yếu của chỉ số tham chiếu, việc không nắm giữ cổ phiếu đó không còn là một vị thế trung lập, mà là một quyết định đầu tư chủ động có ảnh hưởng lớn.
Do đó, nhà đầu tư Việt Nam cần ngừng đặt câu hỏi khi nào mức độ tập trung sẽ biến mất. Thay vào đó, họ cần hiểu doanh nghiệp nào có thể tận dụng thanh khoản lớn hơn và chi phí vốn thấp hơn để trở thành những doanh nghiệp hàng đầu mang tầm quốc gia.
Những doanh nghiệp chi phối chỉ số hôm nay không nhất thiết sẽ tiếp tục chi phối mãi mãi. Nhưng một thị trường tập trung hơn, được dẫn dắt bởi những doanh nghiệp lớn, thanh khoản cao và đáp ứng điều kiện để dòng vốn quốc tế có thể đầu tư sẽ trở thành một đặc điểm lâu dài.

Mở cửa thị trường vốn là chưa đủ
Sau nâng hạng, để dòng vốn quốc tế thực sự trở thành nguồn tài trợ tăng trưởng dài hạn, Việt Nam vẫn phải cải thiện nhiều yếu tố từ nguồn cung tài sản, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng đến hạ tầng thị trường. Nếu chỉ chọn một hoặc hai điểm nghẽn cấp thiết nhất trong 12–18 tháng tới, SSI sẽ chọn gì?
Ông Thomas Nguyen: Ưu tiên đầu tiên là gia tăng nguồn cung tài sản có thể đầu tư tại Việt Nam.
Các tổ chức toàn cầu đang có khả năng tiếp cận thị trường Việt tốt hơn, nhưng họ cần đủ số lượng doanh nghiệp lớn để có thể xây dựng những vị thế đầu tư có quy mô đáng kể.
Điều đó đồng nghĩa Việt Nam cần đưa thêm các thương vụ IPO chất lượng cao ra thị trường, bao gồm các doanh nghiệp tư nhân lớn và doanh nghiệp FDI, đồng thời tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng tại các doanh nghiệp đang niêm yết thông qua phát hành và thoái vốn nhà nước.
Tổng vốn hóa của một doanh nghiệp có thể rất lớn, nhưng nhà đầu tư quốc tế chỉ có thể phân bổ vốn vào số cổ phiếu thực sự có sẵn để họ mua.
Ưu tiên thứ hai là tiếp tục giảm các trở ngại vận hành sau khi triển khai mô hình Global Broker và cải cách bỏ yêu cầu ký quỹ trước.
Cơ chế đối tác bù trừ trung tâm và tài khoản tổng (Omnibus Account) sẽ giúp các tổ chức toàn cầu giao dịch, thanh toán và quản lý nguồn vốn có quy mô lớn dễ dàng hơn.
Những thay đổi này rất quan trọng bởi quyết định của một nhà đầu tư không chỉ phụ thuộc vào doanh nghiệp họ muốn mua, mà còn phụ thuộc vào việc họ có thể nắm giữ và giao dịch vị thế đó hiệu quả đến đâu.
Chúng ta đã mở cánh cửa đón nhận nguồn vốn lớn hơn rất nhiều. Trong 12–18 tháng tới, nhiệm vụ là cung cấp cho dòng vốn này nhiều doanh nghiệp có thể đầu tư hơn, đồng thời xây dựng một thị trường cho phép các tổ chức triển khai vốn một cách hiệu quả.
Nhiều chuyên gia và tổ chức cho rằng các dự án quy mô lớn của Việt Nam có thể thu hút đáng kể vốn quốc tế nếu đáp ứng yêu cầu về chất lượng, minh bạch và khả năng sinh lời thương mại. Theo ông, yếu tố nào quyết định một doanh nghiệp hay dự án có thể biến nhu cầu vốn thành một “tài sản có thể đầu tư”?
Ông Thomas Nguyen: Việt Nam đã có những doanh nghiệp và dự án đủ khả năng thu hút vốn quốc tế. Thách thức là đưa thêm nhiều doanh nghiệp và dự án như vậy ra thị trường với quy mô tương xứng với tham vọng tăng trưởng của Việt Nam.
Đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư cần thông tin tài chính đáng tin cậy và minh bạch, một kế hoạch sử dụng vốn rõ ràng và lượng cổ phiếu đủ lớn để xây dựng vị thế đầu tư đáng kể.
Đối với dự án, nhà đầu tư cần hiểu dòng tiền sẽ đến từ đâu, ai chịu rủi ro xây dựng và vận hành, cũng như họ sẽ thu được lợi nhuận bằng cách nào. Các điều khoản pháp lý cũng phải tạo niềm tin rằng những quyền lợi đó có thể được thực thi.
Đây là những việc Việt Nam có thể làm.
Khi doanh nghiệp và chủ đầu tư dự án đáp ứng được đầy đủ những yếu tố trên, họ tạo ra một tài sản mà nhà đầu tư có thể đánh giá và định giá.
Đó là cách để biến nhu cầu vốn thành một “tài sản có thể đầu tư”, đồng thời giúp tiếp cận mạng lưới nhà đầu tư quốc tế rộng hơn, từ đó tăng khả năng chuyển hóa dòng vốn đầu tư thực sự vào nền kinh tế.
Nâng hạng là một cột mốc, không phải đích đến
Một số thị trường từng được FTSE Russell nâng hạng như Pakistan và Kuwait đã có những trải nghiệm khác nhau sau nâng hạng. Việt Nam nên rút ra bài học gì để dòng vốn mới không chỉ tạo ra một cú hích ngắn hạn?
Ông Thomas Nguyen: Pakistan và Kuwait không nên được xem là hai trường hợp giống nhau. Pakistan cho thấy rủi ro của việc để quy mô tài sản có thể đầu tư và khả năng tiếp cận thị trường suy giảm sau khi được nâng hạng.
Kinh nghiệm của Kuwait lại khác và cho thấy việc tiếp tục cải cách thị trường có thể giúp một quốc gia hội nhập sâu hơn vào các chỉ số toàn cầu và danh mục đầu tư quốc tế.
Bài học rộng hơn là nâng hạng chỉ là một cột mốc, không phải đích đến.
Các quỹ đầu tư thụ động sẽ tham gia khi thị trường được đưa vào chỉ số, nhưng muốn duy trì dòng vốn chủ động lâu dài thì cần danh mục các doanh nghiệp có thể đầu tư, có thanh khoản, sự nhất quán về chính sách, khả năng tiếp cận thuận lợi và niềm tin vào công tác quản trị cũng như cơ sở hạ tầng thị trường.
Do đó, sau khi được FTSE đưa vào nhóm thị trường mới nổi, Việt Nam nên tiếp tục chương trình cải cách: tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, đưa các thương vụ IPO chất lượng cao và các đợt thoái vốn doanh nghiệp nhà nước ra thị trường, hoàn thiện giai đoạn tiếp theo của cơ sở hạ tầng giao dịch và hậu giao dịch, đồng thời phát triển một danh mục nhà đầu tư tổ chức trong nước mạnh hơn.
Mục tiêu không chỉ là thu hút một làn sóng mua vào ban đầu của nhà đầu tư nước ngoài. Điều quan trọng là xây dựng một thị trường trong đó cả nhà đầu tư trong nước lẫn quốc tế tiếp tục phân bổ vốn vì cơ hội đầu tư không ngừng được mở rộng.
Việc nâng hạng đưa Việt Nam vào hệ thống phân bổ vốn toàn cầu. Cơ hội lớn hơn là chuyển khả năng tiếp cận đó thành dòng vốn chủ động bền vững, những thương vụ huy động vốn thành công và chi phí vốn thấp hơn cho doanh nghiệp Việt.
Nếu nhìn ra ngoài thị trường cổ phiếu, nhiều doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt trong nông nghiệp và thủy sản, cần nguồn vốn 10–16 tháng để phù hợp với chu kỳ sản xuất. Đây là nhu cầu mà cả tín dụng ngân hàng lẫn thị trường cổ phiếu hiện chưa đáp ứng tốt. Nâng hạng có thể giúp mở thêm nguồn vốn này không?
Ông Thomas Nguyen: Việc Việt Nam được nâng hạng lên thị trường mới nổi không trực tiếp liên quan đến loại hình tài trợ xuất khẩu này.
Nâng hạng chủ yếu tác động đến cổ phiếu niêm yết, trong khi các doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu chỉ chiếm tỷ trọng tương đối nhỏ trong nhóm doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Dòng vốn cổ phiếu thụ động sẽ không trực tiếp cung cấp nguồn vốn lưu động 10–16 tháng mà các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản và thủy sản cần.
Nhưng việc nâng hạng lên thị trường mới nổi không diễn ra một cách biệt lập. Đây chính là điều đáng chú ý trong quá trình phát triển hiện nay của Việt Nam.
Những diễn biến khác trên thị trường vốn có liên quan trực tiếp hơn. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp trong nước đã có thể cung cấp cho doanh nghiệp một kênh thay thế tín dụng ngân hàng. Đầu năm nay, SSI đã tư vấn và phân phối toàn bộ đợt phát hành trái phiếu ra công chúng trị giá 1.400 tỷ đồng của Coteccons.
Dù đây là một giao dịch trong nước, không phải trái phiếu quốc tế, thương vụ cho thấy thị trường vốn nợ có thể tài trợ cho vốn lưu động và các dự án lớn.
Trong tương lai, nếu xếp hạng tín nhiệm quốc gia của Việt Nam được nâng lên, chuẩn tham chiếu dùng để đánh giá rủi ro của doanh nghiệp Việt cũng sẽ được cải thiện. Điều đó sẽ giúp mở rộng nhóm nhà đầu tư tiềm năng và cải thiện khả năng tiếp cận nguồn vốn nợ toàn cầu của các doanh nghiệp và ngân hàng Việt Nam đáp ứng đủ điều kiện, với lợi ích lan tỏa ra nền kinh tế.
Trung tâm Tài chính quốc tế Việt Nam cũng có thể giảm các trở ngại đối với dòng vốn nợ, tương tự cách những cải cách gắn với nâng hạng đã giảm trở ngại trên thị trường cổ phiếu.
Trung tâm này có thể tạo ra những kênh hiệu quả hơn đối với cho vay xuyên biên giới, tín dụng tư nhân, tài trợ thương mại, tài trợ chuỗi cung ứng và chứng khoán hóa.
Vì vậy, khoảng trống tài chính này cần những giải pháp riêng. Những yếu tố liên quan nhất là sự phát triển của thị trường trái phiếu doanh nghiệp trong nước, xếp hạng tín nhiệm quốc gia tốt hơn và một khuôn khổ trung tâm tài chính quốc tế giúp các tổ chức cho vay và nhà đầu tư tín dụng quốc tế dễ dàng tài trợ cho doanh nghiệp Việt Nam hơn.
Nhìn rộng hơn vào những mục tiêu tăng trưởng trong những năm tới, Việt Nam nên định hình lại cấu trúc tài chính như thế nào để chuyển từ mô hình phụ thuộc lớn vào tín dụng sang một hệ thống trong đó ngân hàng, thị trường cổ phiếu, trái phiếu, vốn tư nhân và vốn quốc tế cùng tham gia tài trợ cho tăng trưởng?
Ông Thomas Nguyen: Khi nền kinh tế tăng trưởng, Việt Nam sẽ cần thêm tín dụng ngân hàng.
Nhưng Việt Nam cũng cần vốn cổ phần, trái phiếu và vốn tư nhân để tài trợ cho các khoản đầu tư mà bảng cân đối kế toán của ngân hàng không thể gánh vác toàn bộ.
Thị trường vốn có thể trực tiếp cung cấp tài chính cho doanh nghiệp, trong khi việc phát hành trái phiếu và cổ phiếu của các ngân hàng có thể giúp củng cố năng lực cho vay của họ.
Chúng ta cũng cần xây dựng một nền tảng nhà đầu tư tổ chức trong nước mạnh hơn. Như Quỹ Tiết kiệm Trung ương Singapore (CPF) cho thấy thành quả mà một hệ thống tiết kiệm quốc gia bền vững có thể đạt được. Quỹ Tiết kiệm cho người lao động Malaysia (EPF) cho thấy cách một tổ chức hưu trí quy mô lớn có thể trở thành nhà đầu tư dài hạn trên thị trường vốn.
Việt Nam nên tham khảo những mô hình này trong quá trình cải cách hệ thống hưu trí, trong đó nguồn tiết kiệm hưu trí được quản lý chuyên nghiệp và đầu tư vì lợi ích của người tham gia.
Điều đó có thể tạo ra một nguồn cầu trong nước ổn định đối với cổ phiếu và trái phiếu Việt Nam, bao gồm nguồn vốn cho những khoản đầu tư dài hạn.
Vốn quốc tế vẫn sẽ đóng vai trò thiết yếu và việc được nâng hạng lên thị trường mới nổi giúp Việt Nam tiếp cận một nguồn vốn lớn hơn rất nhiều. Nhưng thị trường trong nước cũng cần có khả năng huy động tốt hơn nguồn tiết kiệm dài hạn của chính mình để tài trợ cho tăng trưởng.
Một hệ thống tài chính vững mạnh sẽ là hệ thống trong đó ngân hàng, các tổ chức đầu tư trong nước và nhà đầu tư quốc tế cùng tham gia, với mỗi nhóm tài trợ cho những loại rủi ro và kỳ hạn mà họ có khả năng nắm giữ phù hợp nhất.
SSI: Chu kỳ đầu tư của Việt Nam không nên nhìn dưới góc độ hẹp của tín dụng ngân hàng
SSI: Tiền đã sẵn sàng, chờ kiểm chứng năng lực thực thi
Khi vốn đã sẵn sàng, khả năng triển khai dự án, mở rộng công suất và biến dòng tiền thành doanh thu sẽ quyết định mức độ tăng trưởng thực tế của nền kinh tế.
SSI: Động lực thúc đẩy lợi nhuận doanh nghiệp dần chững lại
Nền kinh tế vẫn tăng trưởng mạnh nhưng khả năng chuyển tăng trưởng kinh tế thành tăng trưởng lợi nhuận đang phân hóa rõ hơn giữa các ngành.
Tổng giám đốc SSI: Công nghệ là năng lực cạnh tranh dài hạn của doanh nghiệp
Tại Chứng khoán SSI, công nghệ là một phần của sản phẩm, của trải nghiệm khách hàng và năng lực cạnh tranh, đồng thời đóng góp vào sự cải thiện về hiệu quả hoạt động và thị phần của công ty trong thời gian qua.
'Đường vòng' tới ghế kiểm soát doanh nghiệp
Thay vì chào mua công khai, quyền kiểm soát tại doanh nghiệp niêm yết được hình thành qua nhiều cấu trúc khác nhau, từ chuyển nhượng cổ phần, phát hành riêng lẻ đến phân bổ cổ phiếu còn dư.
Chuyển toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên sàn HNX sang sàn HoSE
Gần 300 cổ phiếu HNX sẽ dừng giao dịch trong hai phiên 24-25/12 trước khi chuyển sang giao dịch trên HoSE từ ngày 28/12.
Ngân hàng Nhà nước mở lộ trình nới trần LDR lên 95%
Thông tư 50/2026 mở đường nâng trần LDR từ 85% lên 95%, trước khi dỡ bỏ giới hạn này với các ngân hàng đáp ứng đầy đủ chuẩn thanh khoản Basel III.
Ủy ban Chứng khoán và Cơ quan Tiền tệ Singapore hợp tác về tài sản số
Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và Cơ quan Tiền tệ Singapore trao đổi kinh nghiệm quản lý thị trường tài sản mã hóa và thúc đẩy kết nối thị trường vốn hai nước.
Ngân hàng Nhà nước làm rõ phạm vi giám sát phòng, chống rửa tiền
Dự thảo Thông tư quy định việc thu thập, phân loại thông tin để đánh giá rủi ro phòng, chống rửa tiền tại các tổ chức thuộc diện giám sát.
Tăng trưởng hai con số và phép nhân của liên kết vùng
Liên kết vùng được xem là chìa khóa động lực cho tăng trưởng cao của miền Bắc và đóng góp vào mục tiêu tăng trưởng hai con số của cả nền kinh tế.
Một TP.HCM 'đáng sống' sẽ như thế nào?
Một đô thị đáng sống không chỉ cần hạ tầng hiện đại mà còn phải đáp ứng nhu cầu đa dạng, khả năng chi trả và chất lượng sống lâu dài của người dân.
Hải Phòng công bố 166 dự án ưu tiên thu hút đầu tư giai đoạn 2026 - 2030
Thành phố đặt mục tiêu mở rộng quỹ đất và hạ tầng cho nhà ở, khu công nghiệp, logistics, tạo nền tảng cho giai đoạn tăng trưởng mới sau khi hợp nhất với Hải Dương.
Hơn 14.500 vận động viên tham dự giải marathon quốc tế Hà Nội Techcombank mùa thứ 5
Hơn 14.500 vận động viên từ 57 quốc gia và vùng lãnh thổ sẽ tranh tài tại giải marathon quốc tế Hà Nội Techcombank mùa thứ 5 trên những cung đường di sản Thủ đô vào ngày 4/10 tới.
Lễ hội văn hoá Singapore đưa sắc màu Peranakan đến Hà Nội
Từ ngày 2 - 15/10/2026, Hanoi Centre mang văn hóa Peranakan đặc sắc của Singapore đến gần hơn với công chúng thông qua Lễ hội Singapore 2026.
LPBank được vinh danh 2 hạng mục tại giải thưởng ngân hàng Việt Nam tiêu biểu 2026
Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam (LPBank) vừa được vinh danh tại giải thưởng ngân hàng Việt Nam tiêu biểu 2026 với hai hạng mục “Ngân hàng có sản phẩm dịch vụ sáng tạo tiêu biểu” và “Ngân hàng tiêu biểu vì cộng đồng”.
ROX Key Holdings lãi gộp tăng 71% trong nửa đầu năm 2026
Nửa đầu năm 2026, ROX Key Holdings ghi nhận những chuyển biến tích cực về quy mô và hiệu quả kinh doanh, lợi nhuận gộp đạt 180 tỷ đồng, tăng 71% so với cùng kỳ.





















































