Tài chính
'Điểm mù' phía sau lợi nhuận ngành ngân hàng
Khi thu nhập ghi nhận tăng nhưng dòng tiền chưa thực sự thu về, vấn đề không chỉ là ngân hàng kiếm được bao nhiêu mà còn là chất lượng của khoản lợi nhuận đó.
Mùa công bố kết quả kinh doanh quý II/2026 đang cho thấy bức tranh tích cực của ngành ngân hàng khi lợi nhuận nhiều nhà băng tiếp tục ghi nhận mức tăng trưởng hai chữ số.
Theo Công ty chứng khoán Rồng Việt (VDSC), tổng lợi nhuận trước thuế quý II của 11 ngân hàng lớn được theo dõi đạt gần 91.300 tỷ đồng, tăng 30% so với cùng kỳ.
Thực tế, lợi nhuận là một trong những chỉ tiêu được giới đầu tư quan tâm khi đánh giá sức khỏe ngân hàng. Tuy nhiên, lợi nhuận ghi nhận trên báo cáo tài chính không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với dòng tiền thực tế thu về.
Nghiên cứu mới đây của FiinRatings chỉ ra một chỉ tiêu ít được chú ý nhưng có thể giúp đánh giá sâu hơn chất lượng lợi nhuận: số ngày lãi và phí phải thu.
Phân tích 15 trường hợp ngân hàng Việt Nam mất khả năng thanh toán hoặc tiệm cận tình trạng này, FiinRatings cho thấy trước khi khủng hoảng xảy ra, nhiều chỉ tiêu tài chính đã xuất hiện biến động bất thường.
Trong đó, số ngày lãi và phí phải thu liên tục cao hơn đáng kể so với trung vị ngành là một dấu hiệu cảnh báo sớm. Điểm đáng chú ý là khoảng cách giữa lợi nhuận đã ghi nhận và dòng tiền thực tế thu về.
Khi lợi nhuận đi trước dòng tiền
Lãi dự thu xuất hiện khi ngân hàng ghi nhận thu nhập lãi theo cơ sở dồn tích trong khi dòng tiền chưa thực sự thu về. Vì vậy, bản thân lãi dự thu không phải dấu hiệu kế toán bất thường. Điều cần quan tâm là quy mô, tốc độ tăng và thời gian khoản phải thu duy trì ở mức cao.
FiinRatings sử dụng chỉ tiêu “số ngày lãi và phí phải thu”, được tính bằng giá trị bình quân lãi và phí phải thu trong hai năm liền kề chia cho thu nhập lãi và thu nhập dịch vụ bình quân một ngày. Theo nhóm phân tích, chỉ tiêu này giúp phản ánh khoảng cách giữa doanh thu đã ghi nhận và dòng tiền thực tế thu được từ hoạt động tín dụng.
Trong các trường hợp nghiên cứu, số ngày lãi và phí phải thu tại nhiều ngân hàng cao hơn đáng kể trung vị ngành trong nhiều năm trước khi mất khả năng thanh toán. Đây có thể là dấu hiệu lãi dự thu tích tụ và chất lượng tài sản suy giảm.

Tại Ngân hàng A, số ngày lãi và phí phải thu tăng từ 34 lên 280 ngày giai đoạn 2011-2014, trong khi trung vị ngành chỉ khoảng 44-97 ngày. Lãi và phí phải thu cũng tăng từ khoảng 1.000 tỷ đồng lên 5.600 tỷ đồng.
Theo FiinRatings, diễn biến này gắn với việc ngân hàng duy trì tỷ trọng cho vay bất động sản cao trong giai đoạn thị trường đóng băng 2011-2015. Khi khoản vay gặp khó, thu nhập vẫn được ghi nhận theo cơ sở dồn tích nhưng dòng tiền thực thu không tăng tương ứng. Hai năm sau khi chỉ tiêu tăng cao và vượt trung vị ngành, ngân hàng mất khả năng thanh toán.
Tại Ngân hàng N, số ngày lãi và phí phải thu tăng từ 57 lên 440 ngày giai đoạn 2010-2013, trong khi trung vị ngành chỉ 41-88 ngày. FiinRatings cho rằng diễn biến này phản ánh chất lượng tài sản suy giảm khi ngân hàng phát sinh nhiều khoản tín dụng và đầu tư liên quan đến nhóm cổ đông lớn.
Trong khi đó, tại Ngân hàng O, chỉ tiêu duy trì 440-610 ngày giai đoạn 2017-2021, cao gấp 6,3-11,5 lần trung vị ngành. Ngân hàng liên tục ghi nhận lãi trên nhiều khoản vay đã được cơ cấu nhiều lần nhưng chưa được phân loại đúng nợ xấu và trích lập dự phòng đầy đủ.
Các trường hợp trên không có nghĩa lãi dự thu tăng sẽ dẫn tới khủng hoảng. Tuy nhiên, chúng cho thấy chỉ nhìn vào lợi nhuận là chưa đủ để đánh giá chất lượng tăng trưởng và sức khỏe của một ngân hàng.
“Điểm mù” nằm giữa lợi nhuận và khả năng thu hồi
Câu chuyện về lãi dự thu trở nên đáng chú ý hơn khi đặt cạnh các chỉ báo khác trên bảng cân đối.
Trong đánh giá của FiinRatings, số ngày lãi và phí phải thu là một trong sáu dấu hiệu định lượng. Các dấu hiệu còn lại gồm sự bất cân xứng giữa tăng trưởng tổng tài sản, tín dụng và tiền gửi; tỷ lệ tài sản thanh khoản cao trên tổng tài sản thấp và suy giảm; nợ xấu và nợ nhóm 2 tăng nhanh hơn dư nợ; đòn bẩy thuần cao và liên tục tăng; cùng tiền sử tái cơ cấu hoặc can thiệp của cơ quan quản lý.
Tại Ngân hàng O, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) vẫn ở khoảng 9-10%, lợi nhuận dương và vốn chủ sở hữu tăng trong giai đoạn 2017-2019. Tuy nhiên, đòn bẩy thuần tăng từ 28,89 lần lên 38,15 lần trong giai đoạn 2017-2020, cao hơn nhiều mức trung vị ngành khoảng 13-14 lần. Cùng lúc, số ngày lãi và phí phải thu duy trì ở mức rất cao.
Theo FiinRatings, sự kết hợp này cho thấy tài sản mở rộng nhanh trên nền vốn mỏng trong khi thu nhập ghi nhận chưa chuyển hóa tương ứng thành dòng tiền. Các dấu hiệu này xuất hiện từ 24-36 tháng trước khi ngân hàng mất khả năng thanh toán.
Điều đó cho thấy quy mô lãi dự thu chưa phải vấn đề nếu khoản phải thu được thu hồi nhanh. Rủi ro đáng chú ý hơn khi khoản phải thu liên tục tăng, thời gian thu hồi kéo dài và đồng thời xuất hiện các dấu hiệu suy yếu về chất lượng tài sản, thanh khoản hoặc vốn. Khi đó, vấn đề không còn nằm ở quy mô lợi nhuận mà là chất lượng của lợi nhuận.
Ngoài ra, nợ nhóm 2 cũng cho thấy rủi ro tín dụng thường hình thành theo quá trình. Theo nghiên cứu, nhiều khoản vay có thể tích lũy ở nhóm 2 trước khi chuyển thành nợ xấu. Vì vậy, chỉ nhìn vào nợ xấu hiện hữu có thể chưa phản ánh đầy đủ rủi ro đang hình thành.
Lãi dự thu cũng tương tự. Khi khoản vay vẫn được ghi nhận theo cơ sở dồn tích, thu nhập có thể tiếp tục được phản ánh trong kết quả kinh doanh trong khi khả năng thu hồi tiền cần được theo dõi qua các chỉ báo khác.

Điểm đáng chú ý trong nghiên cứu của FiinRatings không nằm ở một chỉ tiêu riêng lẻ, mà ở việc kết hợp nhiều dấu hiệu để nhận diện rủi ro sớm.
Phân tích 15 trường hợp ngân hàng tại Việt Nam từng mất khả năng thanh toán và kiểm thử trên 12 ngân hàng giai đoạn 2020-2025, FiinRatings xây dựng bộ nhận diện gồm 11 dấu hiệu định lượng và định tính.
Kết quả cho thấy ngân hàng có xếp hạng tín nhiệm cao thường xuất hiện ít dấu hiệu hơn, trong khi tần suất tăng dần ở nhóm xếp hạng thấp.
Trong các chỉ tiêu định lượng, số ngày lãi và phí phải thu cao hơn đáng kể so với trung vị ngành xuất hiện ở 12/15 trường hợp, cho thấy đây là tín hiệu cần theo dõi.
Tuy nhiên, tổ chức đánh giá này cũng lưu ý một hay vài dấu hiệu riêng lẻ không đủ để kết luận ngân hàng có nguy cơ mất khả năng thanh toán. Các chỉ tiêu cần được xem xét đồng thời với tình hình tài chính, yếu tố định tính và bối cảnh hoạt động của từng ngân hàng.
Chứng khoán SHS: Ngân hàng đã chạm giới hạn, thị trường vốn phải 'lớn lên'
Phía sau động thái tái cấu trúc danh mục đầu tư của Bluemarq Group
Thay vì tiếp tục theo đuổi các dự án chưa phù hợp, Bluemarq Group lựa chọn thu hẹp danh mục, tập trung nguồn lực cho hoạt động M&A và mở rộng quỹ đất tại các đô thị lớn.
Toàn cảnh ngân hàng quý II/2026: Khi tín dụng đi nhanh hơn tiền gửi
Tổng tài sản của 27 ngân hàng niêm yết tăng gần 1 triệu tỷ đồng chỉ trong quý II/2026. Tín dụng là động lực chính của sự mở rộng này, nhưng khoảng cách ngày càng lớn giữa tăng trưởng cho vay và tiền gửi cho thấy phần khó của cuộc đua tăng trưởng đang chuyển dần từ phía tài sản sang phía nguồn vốn.
Mùa cao điểm đến sớm, doanh nghiệp vận tải biển ‘bội thu’
Thị trường vận tải biển phục hồi mạnh mẽ khi mùa cao điểm đến sớm hơn thường lệ, nguồn cung khan hiếm đẩy giá cước lên cao.
IPO sôi động, Việt Nam thêm cửa hút vốn mới
Dòng vốn mới sau khi thị trường chứng khoán được nâng hạng sẽ cần một nơi có thêm doanh nghiệp quy mô lớn, thanh khoản tốt và đại diện rộng hơn cho nền kinh tế.
Tháng 7 'thổi bay' thành quả của hàng loạt quỹ cổ phiếu
Nhịp điều chỉnh mạnh trong tháng 7 khiến hiệu suất bình quân của các quỹ cổ phiếu giảm 7,4%, kéo mức lũy kế 7 tháng xuống âm 8,9%.
Dòng vốn ngoại tỷ USD chực chờ, vì sao dự án hạ tầng vẫn khó gọi vốn?
Nguồn vốn cho hạ tầng không thiếu nhưng "điểm nghẽn" là việc nhiều dự án hiện vẫn chưa "đủ chuẩn" để hấp thụ dòng vốn đầu tư.
Luật chơi nào cho giao dịch tài sản số?
Thị trường tài sản số phát triển nhanh hơn hành lang pháp lý, đặt ra bài toán không chỉ công nhận tài sản mà còn bảo vệ quyền khi tranh chấp phát sinh.
Rủi ro tín dụng lan rộng từ ngân hàng nhỏ sang các nhà băng quy mô lớn
Trọng tâm ngành ngân hàng đang chuyển sang khả năng kiểm soát chất lượng tài sản và duy trì bộ đệm đủ lớn để hấp thụ rủi ro trong bối cảnh còn nhiều biến động.
Lễ Khai giảng năm học 2026 - 2027 tại TH School: Một thập kỷ 'không ngừng vươn xa'
Ngày 5/9, Hệ thống trường TH School long trọng tổ chức lễ khai giảng năm học 2026 - 2027 tại cơ sở Chùa Bộc, đồng thời kỷ niệm 10 năm thành lập, đánh dấu một thập kỷ “Không ngừng vươn xa”.
Dòng vốn sản xuất đang đòi hỏi gì ở Việt Nam?
Từ điểm đến có lợi thế chi phí, Việt Nam đang từng bước trở thành một nền tảng sản xuất đòi hỏi năng lực cao hơn về công nghệ, hạ tầng và chuỗi cung ứng.
Kinh tế 8 tháng: Các động lực chính duy trì đà tăng
Công nghiệp tăng tốc, xuất khẩu mở rộng, FDI thực hiện đạt mức cao trong nhiều năm và đầu tư công được đẩy mạnh là những điểm nhấn trong bức tranh kinh tế 8 tháng đầu năm 2026.
Chính sách mới có hiệu lực từ tháng 9/2026
Nhiều chính sách mới liên quan đến tài sản mã hóa, lao động, thuế, ngoại thương, bảo hiểm xã hội và hoạt động của doanh nghiệp bắt đầu có hiệu lực trong tháng 9/2026.
Khải Hoàn Prime chính thức ra quân, kích hoạt thị trường khu Nam
Hơn 600 chuyên viên kinh doanh đến từ hệ thống phân phối chiến lược đã hội quân tại lễ ra quân Khải Hoàn Prime ngày 4/9, tạo nên màn khởi động đầy khí thế cho dự án trong giai đoạn mới. Với định vị “Kiệt tác căn hộ TOD chuẩn Urban Wellness giữa lòng Nam Sài Gòn”, Khải Hoàn Prime đang cho thấy sức hút của một sản phẩm khác biệt, sẵn sàng tạo thêm xung lực cho thị trường khu Nam.
IPO sôi động, Việt Nam thêm cửa hút vốn mới
Dòng vốn mới sau khi thị trường chứng khoán được nâng hạng sẽ cần một nơi có thêm doanh nghiệp quy mô lớn, thanh khoản tốt và đại diện rộng hơn cho nền kinh tế.
Hé lộ nhà đầu tư đứng sau tổ hợp nhà ở cao cấp cạnh metro Cát Linh – Hà Đông
Những chuyển động lớn liên quan đến cổ đông trong thời gian ngắn gần đây đã dần hé lộ chân dung chủ nhân thực sự đứng sau tổ hợp công trình dịch vụ và nhà ở cao cấp tại số 267 Quang Trung, phường Hà Đông, Hà Nội.























































