Doanh nghiệp nhà nước sắp đón loạt cơ chế đặc biệt
Thái Bình
Thứ tư, 08/04/2026 - 08:32
Nghe audio
0:00
Doanh nghiệp nhà nước sẽ được áp dụng nhiều cơ chế, chính sách đặc biệt nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng cao giai đoạn tới.
Hồ sơ dự thảo nghị quyết về cơ chế, chính sách đặc biệt phát
triển kinh tế nhà nước do Bộ Tài chính xây dựng trình Chính phủ cho thấy, trọng
tâm chính sách dành cho khu vực này đang chuyển mạnh sang tăng quyền chủ động,
gắn trách nhiệm với hiệu quả và tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế kéo dài đối với doanh nghiệp nhà nước (DNNN).
“Đo ni đóng giày” cho doanh nghiệp nhà nước
Trong bối cảnh mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số được
đặt ra cho giai đoạn tới, khu vực kinh tế nhà nước – với nòng cốt là các tập
đoàn, tổng công ty nhà nước quy mô lớn – được kỳ vọng không chỉ đóng vai trò
“trụ đỡ ổn định”, mà còn phải trở thành lực lượng mở đường trong những lĩnh vực
nền tảng, có tính chiến lược và lan tỏa cao.
Điểm đáng chú ý của dự thảo nghị quyết là tư duy thiết kế
chính sách theo vai trò và sứ mệnh của từng nhóm doanh nghiệp, thay vì áp dụng
một khuôn khổ cứng nhắc cho toàn bộ khu vực DNNN.
Theo đó, các DNNN giữ vai trò then chốt trong những lĩnh vực
như năng lượng, hạ tầng, tài chính – tín dụng, tài nguyên chiến lược… sẽ được
xem xét áp dụng các cơ chế đặc biệt về đầu tư, tài chính, quản trị và nhân sự,
trên cơ sở bảo đảm nguyên tắc thị trường và hiệu quả sử dụng vốn nhà nước.
EVN tiếp tục đòi hỏi giải cơn khát vốn để đáp ứng nhu cầu đầu tư các dự án giai đoạn tới. Ảnh: Hoàng Anh.
Một trong những nhóm chính sách quan trọng là mở rộng quyền
tự chủ trong hoạt động đầu tư. Theo đó, doanh nghiệp nhà nước có thể được phân
cấp mạnh hơn trong việc quyết định chủ trương đầu tư, điều chỉnh dự án, sử dụng
vốn và tài sản, thay vì phải xin ý kiến qua nhiều tầng nấc như hiện nay. Cách
tiếp cận này nhằm rút ngắn thời gian chuẩn bị và triển khai dự án, đặc biệt với
các dự án hạ tầng, năng lượng quy mô lớn, vốn có yêu cầu cao về tiến độ.
Song song với đó là các chính sách liên quan đến quản trị
doanh nghiệp và quản lý vốn nhà nước. Dự thảo nghị quyết nhấn mạnh việc làm rõ
quyền, trách nhiệm của cơ quan đại diện chủ sở hữu, hội đồng thành viên và ban
điều hành doanh nghiệp; đồng thời gắn chặt quyền quyết định với trách nhiệm giải
trình và kết quả hoạt động.
Đây được xem là điều kiện then chốt để vừa tăng quyền
chủ động cho doanh nghiệp, vừa kiểm soát rủi ro và ngăn ngừa thất thoát vốn nhà
nước.
Ở góc độ tài chính – ngân sách, dự thảo cũng đề cập đến khả
năng áp dụng cơ chế linh hoạt hơn về phân phối lợi nhuận, trích lập quỹ, sử dụng
nguồn vốn tích lũy, nhằm tạo dư địa cho DNNN tái đầu tư, mở rộng sản xuất –
kinh doanh trong các lĩnh vực chiến lược. Cách tiếp cận này phản ánh sự dịch
chuyển từ tư duy “thu – nộp” sang tư duy tối ưu hóa hiệu quả dài hạn của vốn
nhà nước.
Đáng chú ý, dự thảo nghị quyết cũng đặt vấn đề xử lý dứt điểm
các dự án chậm tiến độ, kém hiệu quả theo hướng phân loại rõ nguyên nhân, trách
nhiệm và cơ chế xử lý.
Thay vì kéo dài tình trạng “treo dự án”, chính sách mới
hướng tới việc trao đủ thẩm quyền cho doanh nghiệp và cơ quan đại diện chủ sở hữu
để tái cơ cấu, chuyển nhượng, hoặc chấm dứt dự án không còn hiệu quả, qua đó giải
phóng nguồn lực cho các lĩnh vực có tiềm năng hơn.
Xét tổng quan, các chính sách được thiết kế trong dự thảo
nghị quyết cho thấy mục tiêu không phải là “ưu ái” DNNN theo nghĩa truyền thống,
mà là tạo khung thể chế phù hợp để khu vực này vận hành gần hơn với logic thị
trường, đồng thời thực hiện những nhiệm vụ mà khu vực tư nhân khó hoặc không thể
đảm đương.
EVN, TKVPetrovietnam, NPT muốn gỡ nút thắt năng lượng
Liên quan tới quá trình góp ý xây dựng nghị quyết, các tập
đoàn kinh tế nhà nước lớn, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng phản ánh những
nút thắt ngăn trở vai trò dẫn dắt của DNNN.
Điển hình, theo Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), dự báo nhu
cầu vốn đầu tư giai đoạn 2026–2030 lên tới 400–500 nghìn tỷ đồng cho các dự án
nguồn điện và lưới truyền tải. Tuy nhiên, khả năng huy động hiện tại chỉ đáp ứng
được khoảng 70–75% nhu cầu, tạo ra khoảng trống vốn rất lớn.
Thiếu hụt này khiến nhiều dự án điện trọng điểm, đặc biệt là
các tuyến truyền tải 500kV Bắc – Nam, đứng trước nguy cơ chậm tiến độ, ảnh hưởng
trực tiếp đến mục tiêu bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia trong bối cảnh nhu cầu
điện tăng trung bình 8–9%/năm.
Trong khi đó, Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia (NPT) dự
kiến cần khoảng 150 nghìn tỷ đồng trong giai đoạn 2026–2030 để đầu tư mở rộng
lưới truyền tải, nhưng nguồn vốn hiện tại mới chỉ đáp ứng được khoảng 60% kế hoạch.
Đây là thách thức lớn trong việc bảo đảm tiến độ các dự án truyền tải trọng điểm.
Tương tự, Tập đoàn Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) cho biết
nhu cầu vốn cho các dự án nhiệt điện than và hạ tầng khai thác than giai đoạn
2026–2030 ước tính khoảng 120 nghìn tỷ đồng. Tuy nhiên trong đó phần lớn phải
vay thương mại với lãi suất cao, điều này gây áp lực tài chính và ảnh hưởng đến
khả năng cạnh tranh.
Về phía mình, Tập đoàn Công nghiệp năng lượng quốc gia Petrovietnam thông tin, ngoài các dự án dầu khí, nhu cầu vốn cho các dự án điện
khí LNG và chuỗi khí – điện – đạm giai đoạn 2026–2030 khoảng 200 nghìn tỷ đồng
và phụ thuộc nhiều vào cơ chế đặc thù để huy động vốn quốc tế.
Với đặc thù hoạt động có mức độ rủi ro cao, chu kỳ dài và phụ
thuộc mạnh vào biến động thị trường quốc tế, Petrovietnam cho rằng khung pháp
lý hiện hành vẫn chưa theo kịp thực tiễn sản xuất – kinh doanh.
Điểm chung trong kiến nghị của các tập đoàn này là mong muốn
giảm bớt sự chồng chéo giữa quản lý nhà nước và quản lý chủ sở hữu, đồng thời
thiết lập một khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn về trách nhiệm và quyền hạn. Điều
này không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động hơn, mà còn tạo điều kiện để cơ quan
quản lý thực hiện giám sát trên cơ sở kết quả và hiệu quả, thay vì can thiệp
sâu vào hoạt động điều hành.
Từ “cơ chế đặc biệt” đến năng lực dẫn dắt thực chất
Việc xây dựng nghị quyết về cơ chế, chính sách đặc biệt phát
triển kinh tế nhà nước cho thấy quyết tâm của Nhà nước trong việc tái định vị
vai trò của DNNN trong giai đoạn phát triển mới. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của
các chính sách này sẽ phụ thuộc lớn vào cách thức triển khai.
Một mặt, các cơ chế đặc biệt cần được thiết kế đủ linh hoạt
để tháo gỡ điểm nghẽn, nhưng mặt khác phải đi kèm với cơ chế giám sát, đánh giá
minh bạch, bảo đảm sử dụng hiệu quả vốn và tài sản nhà nước. Nếu không, nguy cơ
tái diễn tình trạng đầu tư dàn trải, kém hiệu quả là điều không thể xem nhẹ.
Ở chiều ngược lại, khi được trao quyền chủ động lớn hơn,
DNNN cũng phải chấp nhận chuẩn mực cao hơn về quản trị, công khai thông tin và
trách nhiệm giải trình. Đây là điều kiện tiên quyết để khu vực kinh tế nhà nước
thực sự trở thành lực lượng dẫn dắt, chứ không chỉ là “người giữ vai trò lớn”.
Dự thảo nghị quyết, vì vậy, không còn là câu chuyện về ưu
đãi hay cơ chế đặc thù mà trở thành bước thử quan trọng trong cải cách thể chế
đối với khu vực DNNN. Nếu được thông qua và triển khai hiệu quả, nghị quyết này
có thể tạo ra một khung khổ mới, giúp kinh tế nhà nước phát huy đúng vai trò
trong mục tiêu tăng trưởng cao và bền vững của nền kinh tế.
Chỉ khi kinh tế nhà nước làm đúng chức năng bệ đỡ, ổn định vĩ mô, bảo đảm dịch vụ thiết yếu, mở đường cho công nghệ và hạ tầng, khu vực tư nhân mới có không gian để trở thành động lực quan trọng cho tăng trưởng.
Đã đến lúc đưa doanh nghiệp nhà nước trở lại quỹ đạo quản trị chuyên nghiệp và hình thành một hệ sinh thái cùng thắng giữa nhà nước và khu vực tư nhân.
Gần đây, nhiều doanh nghiệp nhà nước quy mô lớn trên thị trường chứng khoán đã thông báo về việc chưa đáp ứng tiêu chí công ty đại chúng theo quy định mới.
Cơ chế thử nghiệm chính sách cho doanh nghiệp an ninh, quốc phòng ghi nhận rõ nét trong dự thảo nghị quyết của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế nhà nước.
Với 495/495 đại biểu tham gia biểu quyết tán thành, Quốc hội đã thông qua nghị quyết bầu ông Lê Minh Hưng giữ chức Thủ tướng Chính phủ nhiệm kỳ 2026 - 2031.
Hà Nội đang chuyển mình từ hành chính sang quản trị, khi mọi nhiệm vụ của cán bộ từ cấp thành phố đến từng phường, xã đều được định lượng bằng dữ liệu thực
Cơ chế thử nghiệm chính sách cho doanh nghiệp an ninh, quốc phòng ghi nhận rõ nét trong dự thảo nghị quyết của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế nhà nước.
Doanh nghiệp nhà nước sẽ được áp dụng nhiều cơ chế, chính sách đặc biệt nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, tạo nền tảng cho mục tiêu tăng trưởng cao giai đoạn tới.
Trên nền tảng ba thập kỷ đồng hành cùng sự phát triển của đất nước, Ngân hàng SHB đang bước vào một giai đoạn mới trong hành trình kiến tạo bản sắc. Văn hóa được định vị như một nguồn lực nội sinh quan trọng, đồng thời là hệ điều tiết cho mọi hoạt động quản trị hướng tới sự thịnh vượng bền vững.