Techcombank: Bảng cân đối mở rộng nhanh trong nửa đầu 2026
Tổng tài sản, dư nợ cho vay khách hàng gộp và nguồn vốn khách hàng (tiền gửi khách hàng + giấy tờ có giá); đơn vị: nghìn tỷ đồng.
Nguồn: Theo BCTC Techcombank quý II/2026.
Techcombank đi qua nửa đầu năm 2026 với lợi nhuận tăng hơn 22%, tín dụng mở rộng nhanh, thu nhập dịch vụ phục hồi mạnh và nợ xấu tiếp tục ở vùng thấp. Nhưng phía sau những điểm sáng đó là một chuyển động đáng chú ý: chi phí vốn tăng, CASA thấp hơn nền cuối năm trước và biên lãi vẫn chịu sức ép.

Theo BCTC Techcombank quý II/2026, tổng tài sản hợp nhất của ngân hàng đạt hơn 1,27 triệu tỷ đồng tại ngày 30/6/2026. Cho vay khách hàng gộp đạt khoảng 847.336 tỷ đồng, tăng đáng kể so với cuối năm trước. Danh mục chứng khoán đầu tư cũng mở rộng, cho thấy bảng cân đối của ngân hàng không chỉ tăng ở tín dụng khách hàng mà còn ở các tài sản sinh lãi khác.
Theo công bố của ngân hàng, tăng trưởng tín dụng đến cuối quý II đạt 14,3% so với đầu năm. Đây là tốc độ nhanh nếu đặt cạnh kế hoạch tín dụng/dư nợ năm 2026 của Techcombank, vốn đặt ở mức 849.000 tỷ đồng trong kịch bản cơ sở.
Điều này cho thấy Techcombank đã đi khá xa trên trục mở rộng bảng cân đối chỉ sau nửa năm. Từ đây, câu hỏi của nửa cuối 2026 không chỉ là ngân hàng còn tăng thêm bao nhiêu, mà là tăng trưởng ấy sẽ đi cùng biên lợi nhuận và chất lượng tài sản ra sao.
Theo BCTC Techcombank quý II/2026, lợi nhuận trước thuế quý II đạt khoảng 9.670 tỷ đồng. Lũy kế 6 tháng, lợi nhuận trước thuế đạt khoảng 18.540 tỷ đồng, tăng 22,5% so với cùng kỳ năm trước.
Theo công bố của ngân hàng, tổng thu nhập hoạt động 6 tháng đạt 28.600 tỷ đồng, tăng 17,5%; lợi nhuận trước thuế đạt 18.500 tỷ đồng, tăng 22,5%. Sự chênh lệch nhỏ giữa hai bộ số liệu chủ yếu đến từ cách làm tròn khi trình bày.
Đối chiếu kế hoạch 2026, Techcombank đặt mục tiêu lợi nhuận trước thuế 37.500 tỷ đồng trong kịch bản cơ sở và 35.000 tỷ đồng trong kịch bản thận trọng. Như vậy, sau 6 tháng, ngân hàng đã hoàn thành khoảng 49% kế hoạch cơ sở và hơn 53% kịch bản thận trọng.
Nhịp lợi nhuận này cho thấy Techcombank đang ở vị thế thuận lợi để hoàn thành mục tiêu năm. Tuy nhiên, lợi nhuận nửa cuối năm sẽ phụ thuộc nhiều vào ba biến số: chi phí vốn, độ bền của thu nhập dịch vụ và khả năng giữ nợ xấu ở vùng thấp.
Trong cấu trúc thu nhập, điểm nổi bật nhất là sự phục hồi của mảng dịch vụ.
Theo công bố của ngân hàng, thu nhập lãi thuần quý II đạt 10.763 tỷ đồng, tăng 17,6% so với cùng kỳ. Cùng thời gian, thu nhập từ các hoạt động dịch vụ đạt 4.194 tỷ đồng, tăng 37,7%. Lũy kế 6 tháng, thu nhập lãi thuần đạt 20.265 tỷ đồng, còn thu nhập từ các hoạt động dịch vụ đạt 7.613 tỷ đồng, tăng 37,6%.
Sự bật lên của thu nhập dịch vụ là tín hiệu đáng chú ý vì nó giúp Techcombank giảm bớt sự phụ thuộc vào tăng trưởng tín dụng và biên lãi. Theo ngân hàng, động lực đến từ nhiều mảng, gồm bảo hiểm, thẻ, tài trợ thương mại và ngân hàng đầu tư. Riêng mảng ngân hàng đầu tư phục hồi mạnh trong quý II nhờ hoạt động tư vấn phát hành và phân phối trái phiếu.
Tuy vậy, chất lượng của nguồn thu này vẫn cần được đọc theo từng cấu phần. Phí thanh toán, thẻ, bảo hiểm hay tài khoản thường phản ánh sức mạnh nền khách hàng và hệ sinh thái giao dịch. Trong khi đó, phí ngân hàng đầu tư và trái phiếu có thể biến động mạnh hơn theo chu kỳ thị trường vốn.
Theo công bố của Techcombank, tăng trưởng tín dụng của ngân hàng đạt 14,3% trong nửa đầu năm. Techcombank cho biết tín dụng tiếp tục được hỗ trợ bởi nhu cầu vốn từ các động lực tăng trưởng của nền kinh tế, đặc biệt là các dự án hạ tầng.
Ở nhóm khách hàng cá nhân và SME, dư nợ cho vay tín chấp tăng 40% so với đầu năm, cho vay SME tăng 28%. Với khách hàng doanh nghiệp, tín dụng ngành xây dựng tăng 56,3%, đạt 41,3 nghìn tỷ đồng, nhờ nhu cầu tài trợ cho các dự án hạ tầng.
Đây là điểm tích cực cho tăng trưởng thu nhập lãi, bởi các phân khúc có lợi suất cao hơn có thể giúp ngân hàng bù đắp phần nào áp lực chi phí vốn. Nhưng đây cũng là nơi cần theo dõi kỹ hơn trong các quý tới. Tăng trưởng ở các nhóm cho vay có lợi suất cao thường đòi hỏi kỷ luật rủi ro chặt hơn, đặc biệt khi nền kinh tế còn chịu tác động từ lãi suất, thị trường bất động sản và sức khỏe dòng tiền doanh nghiệp.
Nếu lợi nhuận và tín dụng là phần tích cực của bức tranh, thì chi phí vốn là phần tạo áp lực.
Theo công bố của ngân hàng, lợi suất tài sản sinh lãi quý II đạt 8,1%, cao hơn các quý trước. Tuy nhiên, chi phí vốn cũng tăng lên 4,6%, so với 3,5% của năm 2025. NIM trượt 12 tháng đạt 3,6%, thấp hơn mức 3,8% của năm trước.
Điều đó cho thấy Techcombank đang tăng trưởng trong một môi trường khó hơn. Ngân hàng vẫn mở rộng tín dụng và cải thiện lợi suất tài sản, nhưng chi phí huy động tăng khiến biên lãi không còn rộng như giai đoạn thuận lợi trước đây.
Ngân hàng cũng cho biết, NIM theo quý đã cải thiện từ 3,1% trong quý I lên 3,4% trong quý II. Đây là tín hiệu tốt, cho thấy việc điều chỉnh danh mục tài sản và tăng lợi suất cho vay bắt đầu có tác dụng. Tuy nhiên, NIM trượt 12 tháng vẫn giảm so với nền năm 2025, nên áp lực biên lãi vẫn là câu chuyện trung tâm của nửa cuối năm.
CASA tiếp tục là lợi thế cạnh tranh của Techcombank, nhưng chỉ tiêu này cũng đang chịu sức ép.
Theo công bố của Techcombank, tỷ lệ CASA quý II/2026 đạt 38,3%, thuộc nhóm cao của thị trường. Dù vậy, mức này thấp hơn 40,4% của năm 2025. Ngân hàng cho biết CASA tăng 8% so với quý trước, trong đó CASA khách hàng doanh nghiệp tăng nhờ các giải pháp ngân hàng giao dịch, bù đắp cho đà tăng chậm hơn của CASA khách hàng cá nhân.
Điều này phản ánh môi trường huy động vốn vẫn còn cạnh tranh. Khi lãi suất tiền gửi có kỳ hạn duy trì ở mức hấp dẫn hơn, một phần dòng tiền của khách hàng cá nhân có xu hướng dịch chuyển khỏi tiền gửi không kỳ hạn.
Với Techcombank, CASA không chỉ là một tỷ lệ đẹp trên báo cáo. Đây là “động cơ chi phí vốn” của ngân hàng. Nếu CASA giữ được nền cao, áp lực chi phí vốn sẽ được giảm bớt. Nếu CASA tiếp tục giảm, NIM sẽ khó tránh khỏi sức ép, ngay cả khi tín dụng tăng nhanh.
Chất lượng tài sản là điểm giúp Techcombank giữ được sự khác biệt so với phần lớn ngành ngân hàng.
Theo công bố của ngân hàng, tỷ lệ nợ xấu quý II ở mức 1,15%, giảm nhẹ so với 1,16% quý trước và thấp hơn mức 1,32% của năm 2025. Tỷ lệ bao phủ nợ xấu đạt 125,5%, trong khi chi phí tín dụng trượt 12 tháng ở mức 0,5%.
Theo BCTC Techcombank quý II/2026, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng quý II là 652 tỷ đồng, giảm so với 1.014 tỷ đồng cùng kỳ năm trước. Lũy kế 6 tháng, chi phí dự phòng đạt 1.587 tỷ đồng, thấp hơn mức 2.104 tỷ đồng của nửa đầu năm 2025.
Đây là yếu tố có ý nghĩa lớn đối với lợi nhuận. Khi chi phí dự phòng thấp, phần tăng trưởng của tổng thu nhập hoạt động có thể chuyển hóa tốt hơn thành lợi nhuận trước thuế. Nói cách khác, lợi nhuận của Techcombank không chỉ tăng nhờ doanh thu, mà còn nhờ chất lượng tài sản chưa tạo áp lực lớn lên chi phí rủi ro.
Đối chiếu kế hoạch 2026, ngân hàng đặt mục tiêu nợ xấu dưới 1,5% trong kịch bản cơ sở và dưới 2,0% trong kịch bản thận trọng. Với mức 1,15% theo công bố của ngân hàng, chỉ tiêu này đang nằm trong vùng an toàn.
Theo công bố của ngân hàng, hệ số an toàn vốn CAR tại ngày 30/6/2026 đạt 15,0%, giảm nhẹ so với 15,2% tại cuối quý I. Techcombank cho biết mức giảm này diễn ra trong bối cảnh ngân hàng đã chi trả gần 5.000 tỷ đồng cổ tức tiền mặt trong tháng 6.
Tỷ lệ cho vay trên huy động theo báo cáo NHNN giảm nhẹ xuống 80,1%, từ 80,5% quý trước. Tỷ lệ vốn ngắn hạn sử dụng cho vay trung và dài hạn là 27,8%, vẫn nằm trong giới hạn quy định.
Những chỉ số này cho thấy Techcombank chưa rơi vào trạng thái căng về vốn và thanh khoản. Tuy nhiên, khi tín dụng tăng nhanh trong nửa đầu năm, ngân hàng sẽ cần tiếp tục giữ cân bằng giữa tăng trưởng, CAR, LDR và chi phí huy động trong các quý còn lại.
Sau nửa đầu 2026, Techcombank có nhiều điểm thuận lợi để đi tiếp: lợi nhuận hoàn thành gần một nửa kế hoạch cơ sở, tín dụng tăng nhanh, thu nhập dịch vụ phục hồi, nợ xấu thấp và vốn vẫn dày.
Nhưng các biến động lớn cũng đã hiện rõ. Chi phí vốn tăng nhanh so với năm 2025. CASA vẫn cao nhưng đã thấp hơn nền cuối năm trước. NIM trượt 12 tháng giảm, dù NIM theo quý có dấu hiệu phục hồi. Tín dụng tăng mạnh, trong khi một số phân khúc có lợi suất cao hơn cũng đòi hỏi quản trị rủi ro chặt hơn.
Vì vậy, câu chuyện Techcombank trong nửa cuối năm không chỉ là hoàn thành kế hoạch lợi nhuận. Quan trọng hơn là ngân hàng có giữ được chất lượng tăng trưởng hay không.
Nếu CASA ổn định trở lại, thu nhập dịch vụ duy trì đà phục hồi, NIM không giảm thêm và nợ xấu tiếp tục ở vùng thấp, kết quả 2026 của Techcombank sẽ có sức thuyết phục cao. Ngược lại, nếu chi phí vốn tiếp tục tăng nhanh hơn lợi suất tài sản, biên lãi sẽ là nơi chịu sức ép trước tiên.

Nửa đầu năm 2026 của Techcombank là một bức tranh tích cực, nhưng không đơn giản. Ngân hàng tăng trưởng lợi nhuận, mở rộng tín dụng, đẩy mạnh thu nhập dịch vụ và duy trì chất lượng tài sản tốt. Đây là nền tảng quan trọng để tiến tới hoàn thành kế hoạch năm.
Tuy nhiên, bối cảnh 2026 không còn thuận lợi như giai đoạn chi phí vốn thấp và CASA ở đỉnh. Techcombank đang tăng trưởng trong một môi trường đắt vốn hơn, cạnh tranh huy động gay gắt hơn và đòi hỏi cao hơn về chất lượng tín dụng.
Điều đó làm cho nửa cuối năm trở thành phép thử quan trọng. Không phải phép thử về việc Techcombank có tăng trưởng hay không, bởi ngân hàng đã tăng trưởng rõ ràng. Phép thử nằm ở chỗ: tăng trưởng đó có tiếp tục đi cùng CASA cao, nợ xấu thấp, CIR hợp lý và biên lợi nhuận đủ tốt hay không.
* Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"

Dữ liệu quý I/2026 cho thấy các ngân hàng Việt Nam đang theo đuổi ba mô hình kinh doanh khác nhau: nhóm lợi thế vốn rẻ, nhóm biên lãi cao và nhóm chịu áp lực huy động vốn. Mỗi mô hình mang đến một cấu trúc lợi nhuận và rủi ro riêng.
Lợi nhuận ngân hàng quý I/2026 tiếp tục tăng mạnh. Vietcombank giữ vị trí số một, trong khi VietinBank, VPBank và ABBank gây chú ý nhờ tốc độ tăng trưởng vượt trội. Điều gì đang diễn ra phía sau bức tranh lợi nhuận của ngành ngân hàng?
Với P/E trung vị ở mức 7,99 lần, thị trường đang định giá cổ phiếu ngân hàng thành 3 nhóm: được trả premium, nhóm phục hồi mạnh và nhóm cổ phiếu giá trị.
Tổng tài sản của 27 ngân hàng niêm yết tăng gần 1 triệu tỷ đồng chỉ trong quý II/2026. Tín dụng là động lực chính của sự mở rộng này, nhưng khoảng cách ngày càng lớn giữa tăng trưởng cho vay và tiền gửi cho thấy phần khó của cuộc đua tăng trưởng đang chuyển dần từ phía tài sản sang phía nguồn vốn.
Các quỹ đầu tư trên thị trường chứng khoán tỏ ra hụt hơi trong nửa đầu năm đặt ra những câu hỏi lớn trong giai đoạn phát triển tiếp theo của thị trường vốn.
Ngân hàng vẫn giữ vai trò trung tâm của hệ thống tài chính nhưng thị trường vốn sẽ từng bước chia sẻ chức năng cung ứng nguồn lực dài hạn cho nền kinh tế.
Việt Nam đặt mục tiêu nghiên cứu và triển khai thử nghiệm đồng tiền kỹ thuật số quốc gia (CBDC) do Ngân hàng Nhà nước bảo đảm giá trị trong giai đoạn 2029-2030.
Cùng với tăng trưởng về quy mô, ngân hàng tiếp tục nâng cao hiệu quả hoạt động, kiểm soát chất lượng tài sản. Vốn điều lệ tăng lên mức 53.442 tỷ đồng.
Tổng tài sản của 27 ngân hàng niêm yết tăng gần 1 triệu tỷ đồng chỉ trong quý II/2026. Tín dụng là động lực chính của sự mở rộng này, nhưng khoảng cách ngày càng lớn giữa tăng trưởng cho vay và tiền gửi cho thấy phần khó của cuộc đua tăng trưởng đang chuyển dần từ phía tài sản sang phía nguồn vốn.
Thị trường vận tải biển phục hồi mạnh mẽ khi mùa cao điểm đến sớm hơn thường lệ, nguồn cung khan hiếm đẩy giá cước lên cao.
Đằng sau hành trình Go Digital – Go Global của Masan không chỉ là những khoản đầu tư vào công nghệ hay mở rộng kinh doanh, mà còn là chiến lược đầu tư dài hạn vào con người.
Qua chặng đường 15 năm kiên định theo đuổi phát triển bền vững, Tập đoàn TH không ngừng ghi dấu ấn với loạt sáng kiến giảm nhựa thiết thực: Từ việc loại bỏ màng co nắp chai đến thu gom bao bì, mở ra "vòng đời tái sinh" cho những vỏ hộp giấy.
Lãi suất ngân hàng hôm nay 5/8 tiếp tục ghi nhận sự phân hóa rõ giữa các nhóm ngân hàng. HDBank hiện dẫn đầu với mức 7,6%/năm.
Ngân hàng TMCP Sài Gòn – Hà Nội (SHB) ký kết hợp tác với 5 cơ sở giáo dục đại học, hướng tới xây dựng các trung tâm nghiên cứu, hệ sinh thái AI chuyên ngành và chương trình phát triển nguồn nhân lực số. Sự kiện mở ra mạng lưới liên kết giữa đại học và ngân hàng, đưa tri thức từ giảng đường đến gần hơn với bài toán thực tiễn, góp phần phát triển năng lực AI quốc gia và đưa trí tuệ Việt Nam vươn tầm khu vực, quốc tế.
Cơ chế đặc thù về ngân sách, thuế, đất đai, đầu tư và bảo đảm nguồn nguyên liệu đang được các bộ, ngành rà soát, thẩm định nhằm tạo cơ sở triển khai Trung tâm lọc hoá dầu và năng lượng quốc gia tại Quảng Ngãi.