Vietbank 2025: lợi nhuận tăng nhanh hơn tài sản
Tổng tài sản, tín dụng và huy động đều tăng hai chữ số; lợi nhuận trước thuế tăng 35,4%, nhưng mới hoàn thành 87,5% kế hoạch.
Nguồn: Báo cáo thường niên Vietbank 2025, đơn vị: %.
Trong nhóm ngân hàng thương mại cổ phần quy mô vừa, Vietbank có một vị trí khá riêng.
Ngân hàng đã có mạng lưới 132 trung tâm kinh doanh, gồm 30 chi nhánh và 102 phòng giao dịch trên toàn quốc; vốn điều lệ đạt 10.769 tỷ đồng cuối năm 2025; mã cổ phiếu VBB đang giao dịch trên UPCoM. Báo cáo thường niên 2025 cho biết Vietbank đang xây dựng kế hoạch chuyển niêm yết từ UPCoM sang HOSE, dự kiến hoàn tất chậm nhất trong quý II/2026. Ngân hàng kỳ vọng việc này giúp nâng chuẩn minh bạch, quản trị, mở rộng khả năng tiếp cận dòng vốn tổ chức và cải thiện các chỉ số định giá.
Đây là chi tiết quan trọng để đọc Vietbank. Câu chuyện VBB không đơn thuần là một ngân hàng tăng trưởng năm 2025, mà là một ngân hàng đang chuẩn bị bước vào chuẩn niêm yết cao hơn.
Khi đó, thước đo dành cho Vietbank cũng sẽ thay đổi. Thị trường sẽ soi kỹ hơn chất lượng lợi nhuận, tốc độ tăng trưởng CASA, NIM, CIR, ROE, chi phí dự phòng, chất lượng tài sản và khả năng tạo doanh thu từ chuyển đổi số.
Năm 2025, Vietbank ghi nhận một bộ chỉ tiêu khá tích cực.
Tổng tài sản đạt 196.771 tỷ đồng, tăng 20,8% so với đầu năm và hoàn thành 109% kế hoạch. Dư nợ cấp tín dụng đạt 108.440 tỷ đồng, tăng 15,8% và hoàn thành 96,8% kế hoạch. Huy động vốn đạt 125.095 tỷ đồng, tăng 11,2% và hoàn thành 94,8% kế hoạch. Lợi nhuận trước thuế đạt 1.532 tỷ đồng, tăng 35,4%, dù mới hoàn thành 87,5% kế hoạch.
Điểm đáng chú ý là lợi nhuận tăng nhanh hơn tổng tài sản và tín dụng. Điều này cho thấy hiệu quả sinh lời năm 2025 đã cải thiện, ít nhất trên bề mặt kết quả kinh doanh. Vietbank cũng kiểm soát tỷ lệ nợ xấu theo Thông tư 31 ở mức 1,76% và công bố CAR 13,42%, là vùng an toàn tương đối tốt nếu đặt trong bối cảnh nhiều ngân hàng quy mô vừa đang chịu áp lực vốn và chất lượng tài sản.
Tuy nhiên, khi đặt cạnh 27 ngân hàng đang niêm yết, Vietbank vẫn chưa phải một ngân hàng nổi bật về quy mô, CASA hay hiệu quả sinh lời. VBB đang ở trạng thái “đủ nền” để nâng chuẩn, nhưng chưa tạo ra khoảng cách rõ rệt với nhóm ngân hàng quy mô vừa.
Nói cách khác, năm 2025 là một năm tích cực, nhưng chưa phải bằng chứng hoàn chỉnh cho một chu kỳ định giá mới.
Sang quý I/2026, bức tranh trở nên thận trọng hơn.
Tổng tài sản hợp nhất của Vietbank cuối quý I đạt 190.211 tỷ đồng, giảm so với 196.771 tỷ đồng cuối năm 2025. Cho vay khách hàng gộp tăng lên 109.693 tỷ đồng, trong khi tiền gửi khách hàng giảm về 96.521 tỷ đồng. Phát hành giấy tờ có giá tăng lên 25.842 tỷ đồng.
Cấu trúc này cho thấy tín dụng vẫn tăng, nhưng nguồn vốn khách hàng chưa theo kịp trong quý đầu năm. Nếu tính cho vay khách hàng gộp trên tiền gửi khách hàng cộng giấy tờ có giá, tỷ lệ này tăng từ khoảng 84,1% cuối năm 2025 lên gần 89,7% cuối quý I/2026. Đây chưa phải mức quá căng, nhưng cho thấy Vietbank cần cải thiện nguồn vốn nếu muốn duy trì tốc độ tín dụng cao trong năm 2026.
Kết quả kinh doanh quý I/2026 cũng là điểm cần đọc kỹ. Thu nhập lãi thuần đạt 768 tỷ đồng, tăng 9,3% so với cùng kỳ. Nhưng lãi thuần dịch vụ giảm từ 30,5 tỷ đồng xuống 21,7 tỷ đồng; lãi thuần ngoại hối giảm; lãi thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư cũng giảm mạnh. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh trước dự phòng đạt 361,6 tỷ đồng, thấp hơn nhẹ cùng kỳ.
Trong khi đó, chi phí dự phòng rủi ro tín dụng tăng từ 118,4 tỷ đồng lên 194,9 tỷ đồng. Kết quả là lợi nhuận trước thuế quý I/2026 chỉ đạt 166,8 tỷ đồng, giảm khoảng 32,9% so với cùng kỳ.
Đây là một tín hiệu quan trọng trước thềm HOSE. Vietbank có kế hoạch tăng trưởng lợi nhuận mạnh trong cả năm 2026, nhưng quý đầu năm cho thấy động lực lợi nhuận lõi chưa thật sự bứt lên. Muốn thuyết phục thị trường, ngân hàng cần chứng minh các quý tiếp theo không chỉ tăng lợi nhuận nhờ quy mô, mà còn nhờ PPOP, thu phí, CASA và kiểm soát chi phí tốt hơn.
Kế hoạch 2026 của Vietbank đặt mục tiêu huy động vốn 155.000 tỷ đồng, tăng 23,9%, gần tương đương tốc độ tăng dư nợ cấp tín dụng 23,6%. Điều này cho thấy ngân hàng nhận thức rõ bài toán cân đối nguồn vốn trong giai đoạn mở rộng.
Nhưng điểm đáng chú ý hơn nằm ở thông điệp chiến lược: Vietbank muốn tối ưu chi phí vốn thông qua “đột phá CASA”. Ngân hàng xác định chuyển đổi số là đòn bẩy để nâng cao trải nghiệm khách hàng, đa dạng hệ sinh thái sản phẩm dịch vụ số, tăng tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn và tiết giảm chi phí hoạt động.
Đây là hướng đi đúng, nhưng không dễ.
Trong ngành ngân hàng, CASA là một trong những yếu tố tạo phân hóa lớn nhất về NIM và khả năng sinh lời. Những ngân hàng có CASA cao thường có chi phí vốn thấp hơn, biên lãi tốt hơn và khả năng phòng thủ tốt hơn trong chu kỳ lãi suất tăng. Với Vietbank, nếu CASA chưa bứt lên, ngân hàng sẽ khó cải thiện NIM đủ mạnh để nâng ROE lên vùng mục tiêu mới.
Nói cách khác, trước thềm HOSE, câu hỏi với VBB không chỉ là tăng bao nhiêu huy động, mà là huy động theo cấu trúc nào.
Vietbank có khá nhiều chất liệu về chuyển đổi vận hành trong năm 2025.
Ngân hàng triển khai mô hình quản lý kinh doanh và dịch vụ khách hàng theo ngành dọc trên toàn hệ thống; chính thức vận hành Văn phòng Quản lý Chuyển đổi TMO với sự phối hợp của KPMG; ra mắt nền tảng ngân hàng số omni-channel Vietbank DigiBiz cho khách hàng doanh nghiệp; tổ chức hội thảo về chiến lược đầu tư vào AI, dữ liệu và hiện đại hóa Core Banking.
Tuy nhiên, Vietbank không nên được kể như một “ngân hàng số” thuần túy. Với VBB, công nghệ nên được nhìn như một phần của quá trình nâng chuẩn vận hành.
DigiBiz có thể giúp tăng giao dịch và thu phí từ doanh nghiệp. TMO giúp quản lý các dự án chuyển đổi tốt hơn. AI, dữ liệu và Core Banking mới có thể hỗ trợ tự động hóa, quản trị rủi ro, cá nhân hóa sản phẩm và giảm chi phí phục vụ khách hàng.
Nhưng cuối cùng, thị trường sẽ không định giá công nghệ bằng số lượng dự án đã triển khai. Thị trường sẽ nhìn vào kết quả: CIR có giảm không, CASA có tăng không, thu phí có mở rộng không, trải nghiệm số có kéo thêm khách hàng giao dịch thường xuyên không.

Vietbank công bố tỷ lệ nợ xấu theo Thông tư 31 ở mức 1,76% năm 2025. Tuy nhiên, nếu bóc tách theo thuyết minh BCTC quý I/2026, nợ nhóm 3-5 của ngân hàng đạt khoảng 3.678 tỷ đồng trên tổng dư nợ cho vay khách hàng gộp 109.693 tỷ đồng, tương đương khoảng 3,35%. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng đạt 1.658 tỷ đồng, tương ứng tỷ lệ bao phủ nợ xấu khoảng 45,1% theo cách tính này.
Sự khác biệt giữa chỉ tiêu nợ xấu theo cách công bố quản trị và cách bóc tách từ thuyết minh BCTC là điều cần đọc cẩn trọng. Với mục tiêu phân tích ngành, cách tiếp cận nhất quán từ BCTC giúp so sánh được giữa các ngân hàng, nhưng không thay thế cho chỉ tiêu quản trị theo quy định mà ngân hàng công bố.
Điểm tích cực là khoản mục “nợ khó đòi đã xử lý” ngoại bảng của Vietbank chỉ khoảng 395 tỷ đồng cuối quý I/2026, tương đương khoảng 0,36% dư nợ cho vay khách hàng gộp. Đây là mức rất thấp nếu so với nhiều ngân hàng, nơi tỷ lệ nợ đã xử lý ngoại bảng/dư nợ có thể lên tới nhiều điểm phần trăm.
Điều này cho thấy Vietbank không có “bóng quá khứ” ngoại bảng lớn như một số ngân hàng khác. Tuy nhiên, tỷ lệ bao phủ nợ xấu theo cách tính từ BCTC vẫn chưa phải mức dày. Vì vậy, khi ngân hàng đặt mục tiêu tăng tín dụng hơn 23% trong năm 2026, bộ đệm dự phòng vẫn là chỉ tiêu cần theo dõi sát.
Kế hoạch 2026 của Vietbank khá tham vọng.
Ngân hàng đặt mục tiêu tổng tài sản 230.000 tỷ đồng, tăng 16,9%; tổng dư nợ cấp tín dụng 134.000 tỷ đồng, tăng 23,6%; tổng huy động vốn 155.000 tỷ đồng, tăng 23,9%; lợi nhuận trước thuế 2.100 tỷ đồng, tăng 37,1%; số lượng khách hàng 437.600, tăng 59,5%. Ngoài ra, Vietbank đặt mục tiêu CIR không quá 42% và ROE tối thiểu 13,5%.
Điểm đáng chú ý là lợi nhuận mục tiêu tăng nhanh hơn tổng tài sản. Điều đó hàm ý Vietbank muốn cải thiện hiệu quả, không chỉ tăng quy mô. Đây cũng là điều ngân hàng cần làm nếu muốn câu chuyện HOSE trở nên thuyết phục.
Tài liệu ĐHĐCĐ 2026 cho thấy Vietbank dự kiến tăng vốn điều lệ từ 10.769 tỷ đồng lên khoảng 15.548 tỷ đồng thông qua nhiều cấu phần, gồm phát hành từ nguồn vốn chủ sở hữu, phát hành quyền mua cho cổ đông hiện hữu và ESOP.
Tăng vốn sẽ giúp ngân hàng có thêm dư địa tín dụng, cải thiện CAR và chuẩn bị tốt hơn cho giai đoạn tăng trưởng mới. Nhưng vốn mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là ngân hàng phải biến vốn mới thành ROE cao hơn, NIM tốt hơn, thu phí dày hơn và chất lượng tài sản ổn định hơn.
Vietbank đang đứng trước một giai đoạn đáng chú ý. Ngân hàng đã tăng trưởng khá tốt năm 2025, đang chuẩn bị chuyển niêm yết sang HOSE, có kế hoạch tăng vốn mạnh, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số, TMO, DigiBiz, AI và Core Banking.
Nhưng quý I/2026 nhắc rằng cuộc nâng chuẩn không chỉ nằm ở câu chuyện sàn giao dịch.
Lợi nhuận giảm so với cùng kỳ do dự phòng tăng và PPOP chưa bứt phá. Tiền gửi khách hàng giảm trong khi tín dụng tăng. Nợ đã xử lý ngoại bảng rất thấp là điểm sáng, nhưng tỷ lệ bao phủ nợ xấu theo cách bóc tách từ BCTC chưa thật dày. CASA, NIM, CIR và ROE vẫn là các chỉ tiêu cần cải thiện để Vietbank rút ngắn khoảng cách với nhóm ngân hàng hiệu quả hơn.
Vì vậy, trước thềm HOSE, điều Vietbank cần chứng minh không chỉ là quy mô lớn hơn hay minh bạch hơn. Ngân hàng cần chứng minh rằng chuẩn mới đi kèm một nền lợi nhuận sâu hơn, một cấu trúc vốn tốt hơn và một mô hình vận hành hiệu quả hơn.
Nếu làm được, VBB có thể bước ra khỏi hình ảnh một ngân hàng quy mô vừa đang tăng trưởng để trở thành một câu chuyện nâng chuẩn thực chất trong nhóm ngân hàng thương mại cổ phần.
* Bài viết thuộc Chuyên đề "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến mạch nhịp kinh tế"

Dữ liệu quý I/2026 cho thấy các ngân hàng Việt Nam đang theo đuổi ba mô hình kinh doanh khác nhau: nhóm lợi thế vốn rẻ, nhóm biên lãi cao và nhóm chịu áp lực huy động vốn. Mỗi mô hình mang đến một cấu trúc lợi nhuận và rủi ro riêng.
Phân tích tỷ lệ an toàn ngân hàng qua ba trụ cột CAR, nợ xấu - bao phủ nợ xấu và LDR cốt lõi, cho thấy sự phân hóa rõ nét giữa 27 ngân hàng thương mại.
Lợi nhuận ngân hàng quý I/2026 tiếp tục tăng mạnh. Vietcombank giữ vị trí số một, trong khi VietinBank, VPBank và ABBank gây chú ý nhờ tốc độ tăng trưởng vượt trội. Điều gì đang diễn ra phía sau bức tranh lợi nhuận của ngành ngân hàng?
Tổng giám đốc VinaCapital cho rằng thách thức lớn nhất không phải việc tìm kiếm thêm nguồn lực tài chính mà là nâng cao hiệu quả phân bổ vốn dài hạn cho nền kinh tế.
LPBank gần hoàn thành kế hoạch tổng tài sản và tín dụng sau 6 tháng 2026, nhưng lợi nhuận trước thuế mới đạt khoảng 40% mục tiêu năm. Nửa cuối năm sẽ quyết định khả năng cán đích lợi nhuận.
Các cơ quan quản lý đặt mục tiêu gia tăng hiệu quả huy động vốn qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu, đồng thời nâng cao năng lực các tổ chức tài chính trung gian.
Trong bối cảnh thị trường điều chỉnh mạnh, các giao dịch có quy mô lên tới hàng chục triệu cổ phiếu xuất hiện giúp niềm tin của nhà đầu tư phần nào được cải thiện.
Kết thúc 6 tháng đầu năm 2026, NCB ghi nhận kết quả kinh doanh tăng trưởng ấn tượng, nhiều chỉ tiêu kinh doanh hoàn thành vượt kế hoạch đã đặt ra.
Tổng giám đốc VinaCapital cho rằng thách thức lớn nhất không phải việc tìm kiếm thêm nguồn lực tài chính mà là nâng cao hiệu quả phân bổ vốn dài hạn cho nền kinh tế.
LPBank gần hoàn thành kế hoạch tổng tài sản và tín dụng sau 6 tháng 2026, nhưng lợi nhuận trước thuế mới đạt khoảng 40% mục tiêu năm. Nửa cuối năm sẽ quyết định khả năng cán đích lợi nhuận.
Hàng triệu khách hàng của Thế Giới Di Động và Điện Máy Xanh có thể tìm kiếm và sở hữu các sản phẩm bảo hiểm thiết yếu cho gia đình chỉ trong vài phút ngay trên ứng dụng Quà Tặng VIP.
Giá vàng hôm nay 30/7/2026 tăng 1 triệu đồng/lượng với cả vàng miếng và vàng nhẫn SJC. Trong khi đó, giá quốc tế bật tăng từ đáy khi Fed quyết định giữ nguyên lãi suất.
Khả năng kiến tạo một hệ sinh thái công nghiệp hoàn chỉnh đang trở thành yếu tố quyết định sức hấp dẫn của Hải Phòng trong mắt các tập đoàn sản xuất toàn cầu.
Các cơ quan quản lý đặt mục tiêu gia tăng hiệu quả huy động vốn qua phát hành cổ phiếu, trái phiếu, đồng thời nâng cao năng lực các tổ chức tài chính trung gian.
Thỏa thuận hợp tác giữa T&T Group và Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) mở thêm kênh tiếp cận nguồn vốn tín dụng đầu tư của Nhà nước cho các dự án thuộc lĩnh vực ưu tiên, góp phần huy động hiệu quả nguồn lực tài chính trung và dài hạn phục vụ đầu tư phát triển.