Doanh nghiệp
Ngành logistics bước vào thời kỳ ‘may đo’
Nhu cầu vận chuyển ngày càng đa dạng tái định hình ngành logistics. Lợi thế cạnh tranh dần thuộc về những doanh nghiệp có khả năng thiết kế giải pháp cho từng khách hàng
Không còn một công thức chung cho mọi doanh nghiệp
Sự phát triển của thương mại điện tử, bán lẻ hiện đại, sản xuất công nghiệp và xuất nhập khẩu đang khiến nhu cầu logistics ngày càng phân hóa. Cùng là vận chuyển hàng hóa, mỗi ngành lại đặt ra những yêu cầu khác nhau về thời gian, điều kiện bảo quản, quy trình giao nhận, khả năng truy xuất dữ liệu và tiêu chuẩn môi trường. Mô hình “một dịch vụ cho tất cả” vì thế dần trở nên lỗi thời.
Theo ông Nguyễn Hà Anh, Giám đốc vận hành Công ty CP GHN logistics, giá trị của một doanh nghiệp logistics không nằm ở số lượng dịch vụ có thể cung cấp mà ở khả năng hiểu đúng nhu cầu của khách hàng.
"Chúng ta phải biết khách hàng đang kinh doanh sản phẩm gì, bán ở đâu và điểm nghẽn nằm tại mắt xích nào trong chuỗi cung ứng. Chỉ khi xác định đúng vấn đề, doanh nghiệp mới có thể thiết kế lời giải phù hợp", ông Hà Anh nhấn mạnh.
Sự khác biệt thể hiện rõ giữa các ngành hàng. Logistics cho thương mại điện tử thường ưu tiên tốc độ xử lý đơn hàng và giao nhận. Trong khi đó, thực phẩm, bán lẻ hay chuỗi cung ứng lạnh lại đòi hỏi hàng hóa phải được duy trì đúng nhiệt độ, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định, an toàn kho bãi và quy trình bàn giao nghiêm ngặt.

Mỗi ngành hàng vì thế cần một phương án vận hành riêng. Doanh nghiệp có thể lựa chọn vận chuyển bằng xe nguyên chuyến để chủ động lịch trình và hạn chế trung chuyển, hoặc ghép nhiều lô hàng trên cùng một xe nhằm tối ưu chi phí. Bên cạnh đó, các dịch vụ như lưu kho, phân phối đến nhiều điểm giao, thu hồi chứng từ hay kiểm tra hàng hóa khi giao nhận cũng được kết hợp linh hoạt theo đặc điểm của từng chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp logistics vì thế không thể chỉ bán một dịch vụ tiêu chuẩn, mà phải liên tục điều chỉnh giải pháp theo mô hình kinh doanh, đặc điểm hàng hóa và từng giai đoạn phát triển của khách hàng.
Từ yêu cầu thiết kế giải pháp cho từng khách hàng, xu hướng "may đo" đang dần trở thành một hướng chuyển dịch của toàn ngành logistics. Tại Triển lãm Quốc tế Logistics Việt Nam 2026 do Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA) phối hợp với Công ty Vinexad tổ chức, ông Đào Trọng Khoa, Chủ tịch Hiệp hội VLA cũng nhấn mạnh rằng thước đo năng lực cạnh tranh của ngành logistics đang thay đổi.
Theo ông Khoa, tốc độ và chi phí vẫn là những yêu cầu nền tảng. Tuy nhiên, yếu tố tạo nên khác biệt ngày nay nằm ở khả năng ứng dụng công nghệ, khai thác dữ liệu và đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững. Và khi chuỗi cung ứng ngày càng phức tạp và yêu cầu của khách hàng ngày càng đa dạng, giá trị gia tăng không còn chủ yếu đến từ việc thực hiện một công đoạn vận chuyển riêng lẻ.
Đầu tư năng lực để thiết kế chuỗi cung ứng
Sự chuyển dịch từ bán từng dịch vụ riêng lẻ sang thiết kế một chuỗi giải pháp tích hợp đang được thể hiện rõ tại Cảng Quốc tế Long An.
Thay vì cung cấp các dịch vụ độc lập, doanh nghiệp định hướng phát triển mô hình logistics tích hợp với các giải pháp xuyên suốt từ điểm đi cho đến điểm đến.
Ông Võ Quốc Huy, Chủ tịch HĐQT kiêm Tổng giám đốc Cảng Quốc tế Long An, cho biết lợi thế cạnh tranh của cảng là được phát triển trong cụm dự án cảng biển, khu công nghiệp, dịch vụ logistics, đô thị tích hợp quy mô 1.935 ha.
Mô hình này giúp kết nối nhiều mắt xích trong cùng một chuỗi cung ứng, từ khai thác cảng, kho bãi, vận tải đa phương thức, khai báo hải quan đến giao nhận quốc tế. Thay vì phải làm việc với nhiều đơn vị khác nhau, khách hàng có thể lựa chọn một giải pháp được tổ chức đồng bộ trong cùng một hệ sinh thái.

Nhờ đó, cảng có thể phục vụ nhiều nhóm hàng hóa với yêu cầu khai thác rất khác nhau như container, hàng tổng hợp, hàng rời, hàng dự án, hàng siêu trường siêu trọng, thiết bị điện gió, phân bón, nông sản, thép, lâm sản cùng nhiều loại hàng hóa chuyên biệt khác.
Mỗi nhóm hàng lại đòi hỏi phương án riêng về thiết bị bốc xếp, diện tích lưu trữ, phương thức vận tải, thời gian giải phóng hàng và quy trình an toàn. Việc tập hợp nhiều nguồn lực trong cùng một hệ sinh thái giúp doanh nghiệp linh hoạt kết hợp các mắt xích thay vì áp dụng một quy trình cố định cho mọi khách hàng.
Để thực hiện những phương án "may đo" đó, quy mô hạ tầng là điều kiện nền tảng. Hiện Cảng Quốc tế Long An vận hành bảy cầu cảng với tổng chiều dài cầu bến liên tục 1.670 m, có khả năng tiếp nhận tàu đến 70.000 DWT và đang mở rộng lênchín9 cầu cảng để hướng tới khả năng tiếp nhận tàu 100.000 DWT trong tương lai.
Cùng với đó là hệ thống gồm sáu cẩu giàn STS, 18 cẩu RTG, nhiều thiết bị chuyên dụng và hơn 1 triệu m2 kho bãi, trong đó có khu vực ngoại quan. Quy mô này tạo dư địa để cảng bố trí đồng thời nhiều khu vực khai thác, lưu trữ và trung chuyển cho từng loại hàng hóa, qua đó đáp ứng những yêu cầu vận hành khác nhau của khách hàng.
Tuy nhiên, hạ tầng chỉ tạo ra năng lực phục vụ. Khi số lượng hàng hóa, phương tiện và dịch vụ cùng gia tăng, doanh nghiệp cần một hệ thống đủ khả năng kết nối và điều phối toàn bộ quá trình vận hành.
Đó là lý do Cảng Quốc tế Long An đầu tư các nền tảng số như hệ thống quản lý khai thác cảng, cổng ra vào tự động... nhằm tự động hóa quy trình, kết nối thông tin giữa các khâu và nâng cao tính minh bạch trong vận hành.
Khi thông tin được chia sẻ liên tục giữa cảng, đơn vị vận tải và khách hàng, doanh nghiệp có thể theo dõi dòng hàng, sắp xếp phương tiện và phân bổ nguồn lực sát hơn với nhu cầu thực tế. Dữ liệu tích lũy từ hoạt động vận hành cũng giúp nhận diện điểm nghẽn, đo lường chất lượng dịch vụ và điều chỉnh phương án cho từng chuỗi cung ứng.
Dữ liệu còn giúp giảm thời gian chờ của phương tiện. AI hỗ trợ lựa chọn lộ trình phù hợp. Các hệ thống tự động hóa rút ngắn thời gian xử lý hàng hóa. Khi phương tiện di chuyển ít hơn, thời gian chờ giảm xuống và thiết bị được khai thác hiệu quả hơn, doanh nghiệp vừa tiết kiệm chi phí, vừa hạn chế tiêu hao năng lượng và lượng phát thải trong toàn chuỗi.

Bên cạnh các nền tảng công nghệ, Cảng Quốc tế Long An đang đầu tư hệ thống điện mặt trời áp mái, phương tiện đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, hệ thống xử lý nước thải cùng nhiều hạng mục khác nhằm mục tiêu đạt chứng nhận Green Port trong giai đoạn sắp tới.
Đây không đơn thuần là mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp. Các tiêu chuẩn về môi trường, khả năng truy xuất dữ liệu và mức độ minh bạch đang trở thành yêu cầu ngày càng phổ biến từ khách hàng và đối tác quốc tế khi lựa chọn nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong cuộc cạnh tranh mới, hạ tầng quyết định doanh nghiệp có thể phục vụ đến đâu, còn dữ liệu, công nghệ và năng lực thấu hiểu khách hàng quyết định nguồn lực ấy được sử dụng hiệu quả như thế nào. Năng lực "may đo" vì thế không nằm ở việc cung cấp nhiều dịch vụ hơn, mà ở khả năng kết nối đúng dịch vụ, vào đúng thời điểm và giải quyết đúng bài toán của từng khách hàng.
Viettel Post và FedEx bắt tay, hé lộ cách sống sót giữa biến động
Lực đẩy cho ngành kho vận và khu công nghiệp
Xuất khẩu tăng trưởng mạnh mẽ đã thúc đẩy hàng hóa vận chuyển qua hàng không và đường biển, giúp các công ty logistic và phát triển khu công nghiệp chuyển dịch tích cực.
Đây là ứng dụng gọi xe giao hàng tiên phong có lãi tại Việt Nam
Cán mốc hòa vốn sau 4 năm ra mắt thị trường và liên tục tăng trưởng bằng 2 chữ số, Ahamove chính thức ghi dấu là ứng dụng gọi xe giao hàng đầu tiên tại Việt Nam có lãi.
Tập đoàn logistic Thái Lan mở rộng thị trường tại Việt Nam
JWD Infowistics – tập đoàn về hậu cần hàng đầu Thái Lan dự kiến sẽ thực hiện các vụ mua lại tại Indonesia và Việt Nam.
PNJ và cái giá phải trả từ biến cố kim cương
Dù doanh thu thuần vẫn tăng trưởng hai chữ số, 'ông lớn' ngành trang sức PNJ vẫn báo lỗ ròng hơn 280 tỷ đồng trong quý II/2026.
Bình Điền và 'ván cược' hàng tồn kho
Bình Điền dùng hơn 1.836 tỷ đồng nợ vay ngắn hạn để 'găm' khối hàng tồn kho kỷ lục vượt 2.810 tỷ đồng, kéo chi phí lãi vay tăng gấp gần ba lần.
FPT Retail lãi trước thuế hơn 1.000 tỷ đồng
FPT Retail đã hoàn thành 67% kế hoạch lợi nhuận năm 2026, đồng thời duy trì tốc độ tăng trưởng cao với chuỗi nhà thuốc Long Châu.
Green SM kinh doanh ra sao sau 2 năm 'mang chuông đi đánh xứ người'?
Green SM đang thực hiện chiến lược thần tốc trên quy mô toàn cầu, tạo ra doanh thu 16.000 tỷ đồng chỉ sau hơn hai năm hoạt động.
PNJ làm gì để hoá giải áp lực dòng tiền?
Theo PNJ, chỉ trong tháng 7, doanh nghiệp đã chi hơn 7.000 tỷ đồng mua lại trang sức từ khách hàng. Đáng chú ý, 95% khách chấp nhận đổi sản phẩm thay vì nhận tiền mặt.
Ngành logistics bước vào thời kỳ ‘may đo’
Nhu cầu vận chuyển ngày càng đa dạng tái định hình ngành logistics. Lợi thế cạnh tranh dần thuộc về những doanh nghiệp có khả năng thiết kế giải pháp cho từng khách hàng
PNJ và cái giá phải trả từ biến cố kim cương
Dù doanh thu thuần vẫn tăng trưởng hai chữ số, 'ông lớn' ngành trang sức PNJ vẫn báo lỗ ròng hơn 280 tỷ đồng trong quý II/2026.
Cơ quan thuế gỡ vướng cho hộ kinh doanh bán hàng đa kênh
Bán hàng đa kênh khiến nhiều hộ kinh doanh lúng túng trong việc xác định doanh thu, xuất hóa đơn điện tử và áp dụng phương pháp tính thuế.
Lợi nhuận OCB tăng hơn 30% trong 6 tháng đầu năm
Ngân hàng TMCP Phương Đông (HoSE: OCB) vừa công bố báo cáo tài chính quý II/2026, ghi nhận lợi nhuận trước thuế đạt 1.246 tỷ đồng, tăng gần 25% so với cùng kỳ; lũy kế sáu tháng đầu năm đạt 2.470 tỷ đồng, tăng 30,5%, qua đó cho thấy hoạt động kinh doanh cốt lõi và quy mô tiếp tục tăng trưởng trong bối cảnh ngành ngân hàng bước vào giai đoạn cạnh tranh mới.
Moody’s nâng triển vọng TPBank lên 'Tích cực' giữa đà tăng trưởng bán niên
Moody’s nâng triển vọng xếp hạng của TPBank từ "Ổn định" sang "Tích cực", xếp hạng rủi ro đối tác dài hạn ở mức Ba3 và xếp hạng tiền gửi dài hạn và nhà phát hành ở mức B1. Động thái này ghi nhận bước tiến rõ nét của TPBank trong việc củng cố đệm vốn, duy trì chất lượng tài sản ổn định và kiện toàn bộ máy quản trị.
VCRE khởi công dự án căn hộ The Westique Residences ở Tây Sài Gòn
Với số lượng giới hạn chỉ 99 căn, The Westique Residences được kỳ vọng trở thành một trong những sản phẩm căn hộ cao cấp hiếm hoi tại khu Tây Sài Gòn.
SeABank được Moody’s nâng xếp hạng tín nhiệm nhiều hạng mục, đánh giá triển vọng Tích cực
Moody's Ratings nâng xếp hạng tín dụng cơ bản (BCA) và BCA điều chỉnh của SeABank lên Ba3, xếp hạng rủi ro đối tác (CRRs) dài hạn lên Ba2 và đánh giá rủi ro đối tác (CR) dài hạn lên Ba2(cr), đồng thời tiếp tục duy trì xếp hạng Ba3 đối với xếp hạng tiền gửi dài hạn và nhà phát hành, điều chỉnh triển vọng của SeABank từ "Ổn định" lên "Tích cực".





















































