Phát triển bền vững
Thuế carbon sẽ 'ăn' vào lợi nhuận doanh nghiệp như thế nào?
Khi carbon được định giá, bài toán giảm phát thải không còn dừng ở môi trường mà trở thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp công nghiệp nặng.
Khi phát thải trở thành biến số cạnh tranh
Kết thúc phiên giao dịch đầu tiên, sàn carbon ghi nhận hơn 1.200 tấn CO2 tương đương được giao dịch, với tổng giá trị 161,7 triệu đồng. Mức giá cao nhất đạt 136.000 đồng mỗi tấn.
Việc carbon bắt đầu được định giá và giao dịch cho thấy phát thải không còn chỉ là vấn đề môi trường, mà đã trở thành một biến số của chi phí sản xuất và năng lực cạnh tranh. Xu hướng này càng rõ nét khi Cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới (CBAM) của Liên minh châu Âu bước vào giai đoạn triển khai đầy đủ. Với các doanh nghiệp công nghiệp nặng, bài toán giảm phát thải không còn dừng ở yêu cầu tuân thủ mà đã gắn trực tiếp với chi phí, biên lợi nhuận và khả năng duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tại tọa đàm "Công nghiệp nặng trước thách thức thuế carbon: Giải bài toán năng lượng như thế nào để giữ lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp?", nhiều chuyên gia cũng nhận định carbon đang buộc doanh nghiệp chuyển từ tư duy tuân thủ sang quản trị phát thải như một phần trong chiến lược kinh doanh.
Ông Trần Quốc Thắng, Phó tổng giám đốc phụ trách dịch vụ tư vấn thuế và pháp lý Deloitte Việt Nam, cho biết trước đây các khoản thuế, phí môi trường thường được doanh nghiệp xem là chi phí tương đối ổn định và có thể dự báo. Tuy nhiên, với CBAM, chi phí carbon sẽ gắn với giá tín chỉ phát thải trên thị trường, đặc biệt là tại châu Âu, khiến đây trở thành một biến số mới trong bài toán lợi nhuận.
Khi CBAM được áp dụng đầy đủ, các nhà nhập khẩu châu Âu sẽ yêu cầu doanh nghiệp xuất khẩu cung cấp dữ liệu chứng minh lượng phát thải của từng sản phẩm. Nếu không có hệ thống dữ liệu đầy đủ hoặc không chứng minh được lượng phát thải thực tế, doanh nghiệp có thể phải chịu mức điều chỉnh carbon cao hơn, kéo theo chi phí gia tăng trên từng đơn vị hàng hóa.
Điều đó đồng nghĩa với việc một doanh nghiệp vẫn có thể ghi nhận kết quả kinh doanh khả quan theo cách tính hiện nay, nhưng khi chi phí carbon được phản ánh đầy đủ, biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp đáng kể. Đối với các ngành có cường độ phát thải cao như thép, xi măng, nhôm hay phân bón, tác động này sẽ càng rõ rệt.

Công nghiệp nặng trước bài toán chi phí carbon
Từ góc nhìn doanh nghiệp sản xuất, ông Lê Khắc Giang, Phó ban quản lý năng lượng Công ty TNHH NatSteelVina, cho biết ngành thép hiện đối mặt đồng thời với hai thách thức lớn là quản trị dữ liệu phát thải và chuyển đổi công nghệ sản xuất.
Để đáp ứng các yêu cầu mới về carbon, doanh nghiệp không chỉ cần kiểm soát lượng phát thải trực tiếp từ hoạt động sản xuất mà còn phải theo dõi phát thải phát sinh từ điện năng tiêu thụ và toàn bộ chuỗi cung ứng.
Trong đó, phát thải ở chuỗi cung ứng là bài toán phức tạp nhất. Doanh nghiệp phải thu thập dữ liệu từ các nhà cung cấp nguyên liệu, trong khi nhiều đơn vị vẫn chưa có hệ thống đo lường phát thải hoặc chưa áp dụng công nghệ sản xuất ít carbon. Khi đó, lượng phát thải của các khâu đầu vào sẽ được cộng vào sản phẩm cuối cùng, làm gia tăng cường độ phát thải của mỗi tấn thép.
Song song với dữ liệu là áp lực về công nghệ. Với những dây chuyền vẫn sử dụng dầu FO thì việc cắt giảm phát thải đồng nghĩa với đầu tư vào nhiên liệu sạch hơn hoặc thay thế bằng các công nghệ hiện đại. Đây đều là những khoản đầu tư lớn, tác động trực tiếp đến chi phí và kế hoạch sản xuất.
Dù NatSteelVina hiện chưa trực tiếp xuất khẩu sang các thị trường chịu điều chỉnh của CBAM, doanh nghiệp vẫn chịu tác động gián tiếp từ xu hướng này.
Theo ông Giang, khi các doanh nghiệp xuất khẩu phải gánh thêm chi phí carbon, dòng hàng hóa có thể dịch chuyển sang các thị trường khác, trong đó có thị trường nội địa. Điều này cho thấy, ngay cả những doanh nghiệp chưa trực tiếp chịu tác động của CBAM cũng khó đứng ngoài xu hướng dịch chuyển của thị trường.
Ông Nguyễn Võ Trường An, Phó tổng giám đốc Công ty CP Sàn giao dịch tín chỉ carbon ASEAN, cũng cho rằng doanh nghiệp khó có thể né tránh xu hướng này bằng cách chuyển sang những thị trường được xem là "dễ tính" hơn. Khi các cam kết giảm phát thải ngày càng mở rộng, ngày càng nhiều thị trường sẽ áp dụng các tiêu chuẩn carbon nghiêm ngặt hơn đối với hàng hóa nhập khẩu.
Ngay tại Việt Nam, việc xây dựng thị trường carbon và lộ trình áp dụng cơ chế hạn ngạch phát thải cũng cho thấy quản trị carbon sẽ dần trở thành một phần trong hoạt động sản xuất, thay vì chỉ là yêu cầu từ các thị trường xuất khẩu.
Theo ông An, Cơ chế điều chỉnh carbon tại biên giới, thị trường carbon và cơ chế hạn ngạch phát thải trong nước là những công cụ khác nhau nhưng cùng hướng tới mục tiêu giảm phát thải. Dù khác nhau về cơ chế vận hành, các công cụ này đều khiến chi phí carbon từng bước được phản ánh vào giá thành sản phẩm và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Ông An dẫn chứng, với ngành thép, mỗi tấn thép sản xuất bằng công nghệ truyền thống có thể phát thải khoảng 1,2–1,6 tấn CO2. Với mức giá carbon trung bình khoảng 75 euro/tấn CO₂, khoản chi phí phát sinh sẽ là con số không nhỏ nếu doanh nghiệp không sớm cải thiện công nghệ và tối ưu phát thải.
Vì vậy, bài toán carbon không còn là câu chuyện riêng của bộ phận môi trường hay phát triển bền vững, mà đã trở thành vấn đề của quản trị doanh nghiệp, từ tài chính, sản xuất, mua hàng đến đầu tư công nghệ và chiến lược thị trường.

Dữ liệu phát thải là nền tảng của năng lực cạnh tranh
Một điểm được nhiều chuyên gia thống nhất là, dù doanh nghiệp muốn đáp ứng yêu cầu của CBAM, tham gia thị trường carbon hay tiếp cận các nguồn tài chính xanh, điểm khởi đầu đều là xây dựng hệ thống dữ liệu phát thải minh bạch và có khả năng truy xuất.
Ông Nguyễn Huỳnh Thanh Phong, Giám đốc phát triển bền vững Bureau Veritas Việt Nam, cho biết khó khăn lớn nhất hiện nay không phải doanh nghiệp thiếu dữ liệu mà là dữ liệu chưa được quản lý một cách hệ thống.
Trong thực tế, thông tin về nguyên vật liệu, điện năng, nhiên liệu hay sản lượng thường nằm rải rác ở nhiều phòng ban. Khi cần lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính, báo cáo carbon hoặc báo cáo ESG, doanh nghiệp mới bắt đầu tổng hợp số liệu, khiến dữ liệu thiếu tính nhất quán, khó kiểm chứng và mất nhiều thời gian.
Trong khi đó, các yêu cầu mới về carbon ngày càng đòi hỏi dữ liệu chi tiết đến từng công đoạn sản xuất, thậm chí có thể truy xuất lượng phát thải của từng sản phẩm. Nếu chỉ sử dụng số liệu tổng hợp như hóa đơn điện hoặc tổng lượng nhiên liệu tiêu thụ, doanh nghiệp sẽ khó chứng minh chính xác cường độ phát thải của từng dòng sản phẩm.
Theo ông Phong, việc quản lý dữ liệu cần bao quát toàn bộ vòng đời sản xuất, từ nguyên vật liệu đầu vào, hóa chất, vật tư phụ trợ đến thành phẩm, phụ phẩm và chất thải. Đây là nền tảng để doanh nghiệp thực hiện kiểm kê khí nhà kính cũng như đáp ứng các yêu cầu công bố thông tin về môi trường của thị trường quốc tế.
Quan trọng hơn, mọi dữ liệu đều phải có khả năng truy xuất và được chứng minh bằng hồ sơ, chứng từ liên quan. Với các đơn vị thẩm định, điều quan trọng không chỉ là kết quả cuối cùng mà còn là nguồn gốc của từng số liệu. Vì vậy, doanh nghiệp cần đồng bộ hệ thống quản trị và dữ liệu sản xuất để bảo đảm tính minh bạch.
Nếu không xây dựng được hệ thống dữ liệu đáng tin cậy, doanh nghiệp không chỉ gặp khó trong việc đáp ứng yêu cầu báo cáo carbon mà còn khó tiếp cận khách hàng quốc tế, các tổ chức tài chính và dòng vốn xanh. Ngược lại, dữ liệu minh bạch sẽ trở thành bằng chứng chứng minh năng lực giảm phát thải, qua đó nâng cao vị thế của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng.
Khi luật chơi carbon ngày càng rõ ràng, lợi thế sẽ không thuộc về những doanh nghiệp chờ đến khi bị yêu cầu mới bắt đầu chuyển đổi. Lợi thế sẽ thuộc về những doanh nghiệp sớm đo lường phát thải, kiểm soát dữ liệu, đầu tư đúng vào công nghệ và biến quản trị carbon thành một năng lực cạnh tranh mới của doanh nghiệp.
Biến tín chỉ carbon thành tài sản chiến lược của doanh nghiệp
'Tài sản carbon' thay đổi báo cáo tài chính doanh nghiệp như thế nào?
Tài sản carbon không đơn thuần là nỗ lực giảm phát thải mà sẽ được ghi nhận vào báo cáo tài chính của doanh nghiệp khi sàn giao dịch carbon đi vào vận hành.
Sàn giao dịch carbon chính thức khai trương
Sàn giao dịch carbon chính thức được khai trương vào ngày 29/6/2026, đánh dấu mốc quan trọng trong việc hình thành và phát triển thị trường carbon tại Việt Nam.
Dòng vốn xanh đang tìm doanh nghiệp nào?
Giảm phát thải không chỉ mở ra cơ hội tiếp cận vốn xanh mà còn đang trở thành nguồn giá trị mới trên thị trường carbon.
Cuộc chơi mới của Phúc Sinh tại Lâm Đồng
Nhà máy mới của Phúc Sinh tại Lâm Đồng đặt mục tiêu có doanh thu nghìn tỷ ngay trong giai đoạn 2027 - 2028.
Để nhà ở xã hội thực sự đáng sống
Những khu nhà ở xã hội thiết kế khô cứng, thiếu sót công năng tiềm ẩn nguy cơ đội chi phí vận hành, ảnh hưởng tiêu cực tới đời sống của người thu nhập thấp.
Nghịch lý tiết kiệm nhưng khiến công trình tiêu tốn thêm nhiều chi phí
Sử dụng vật liệu kém chất lượng, kém bền vững trong xây dựng công trình tưởng chừng giúp chủ đầu tư tiết kiệm tiền nhưng lại khiến phát sinh thêm nhiều chi phí.
Từ bán thiết bị đến bán giải pháp: Cuộc đua xanh của ngành điện
Nhu cầu sử dụng năng lượng hiệu quả và thân thiện với môi trường thúc đẩy doanh nghiệp chuyển từ bán thiết bị điện sang cung cấp giải pháp toàn diện.
Áp lực buộc doanh nghiệp logistics tăng tốc chuyển đổi xanh
Doanh nghiệp logistics không chỉ cạnh tranh bằng giá hay thời gian giao hàng, mà cả năng lực chuyển đổi xanh. Đâu sẽ là cú hích để quá trình này diễn ra hiệu quả?
Giá vàng hôm nay 23/7/2026: Giảm 6 triệu đồng/lượng, bất chấp quốc tế tăng mạnh
Giá vàng hôm nay 23/7/2026 giảm 6 triệu đồng/lượng với cả vàng miếng và vàng nhẫn SJC. Trong khi đó, giá quốc tế tăng mạnh, vượt mốc 4.100 USD/oz.
Techcombank vượt mốc lợi nhuận 18,5 nghìn tỷ đồng, xác lập đỉnh kỷ lục mới
Nửa đầu năm 2026, Techcombank tiếp tục duy trì đà tăng trưởng mạnh khi ghi nhận lợi nhuận trước thuế 18,5 nghìn tỷ đồng, tăng 22,5% so với cùng kỳ.
Cuộc chơi mới của Phúc Sinh tại Lâm Đồng
Nhà máy mới của Phúc Sinh tại Lâm Đồng đặt mục tiêu có doanh thu nghìn tỷ ngay trong giai đoạn 2027 - 2028.
Đột phá tư duy quản trị ở Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Theo Trung tướng, GS.TS Lê Hữu Song, Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, quản trị không phải là “giữ quyền lực” mà là thực hiện vai trò kiến tạo cho phát triển, “hết lòng vì sức khoẻ người bệnh” và xây dựng một “Bệnh viện Hạnh phúc” đúng nghĩa.
FUTA Land bắt tay Hilton phát triển khách sạn theo tiêu chuẩn quốc tế
Hợp tác với Hilton thể hiện định hướng đầu tư dài hạn của FUTA Land trong lĩnh vực khách sạn, nghỉ dưỡng và dịch vụ.
Thị trường địa ốc 'mất động lực' vì biến số lãi suất?
Vốn vay trở nên đắt đỏ khi lãi suất vẫn tiếp tục neo cao khiến cả doanh nghiệp và người mua nhà đều rơi vào thế kẹt.
Tập đoàn Long Biên và hành trình 15 năm kiến tạo bản lĩnh
Từ những ngày đầu với biết bao khó khăn, Tập đoàn Long Biên đã từng bước phát triển hệ sinh thái bằng ý chí, trí tuệ và khát vọng cống hiến.






















































