
Trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ, phát triển bền vững không còn là lựa chọn mang tính hình ảnh, mà trở thành yêu cầu cốt lõi đối với chuỗi giá trị vật liệu xây dựng.
Tại Diễn đàn phát triển bền vững ngành xây dựng tổ chức gần đây, khi bài toán giảm phát thải được đặt trọng tâm vào xi măng, nguồn phát thải lớn trong bê tông cốt thép, ông Nguyễn Công Bảo, Giám đốc điều hành Công ty CP Xi măng Fico Tây Ninh (Fico-YTL) nhấn mạnh cách tiếp cận “lấy ngắn nuôi dài”, ưu tiên những giải pháp thiết thực nhất, vừa cắt giảm CO₂ hiệu quả, vừa kiểm soát tốt giá thành.
Từ tư duy đó, câu chuyện vật liệu phát thải thấp được đặt lại không chỉ như một cam kết môi trường, mà như một chuẩn mực vận hành mới của doanh nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng.

Fico-YTL là một trong những doanh nghiệp xi măng sớm theo đuổi lộ trình giảm phát thải, cụ thể là công ty đã công bố báo cáo ESG từ năm 2023 sau đó ra mắt xi măng xanh EcoCem vào năm 2024, khi những khái niệm này trong ngành vật liệu xây dựng còn khá mới. Động lực nào đã thúc đẩy doanh nghiệp chủ động bước vào quá trình chuẩn hóa và minh bạch hóa các cam kết môi trường ngay từ sớm như vậy?
Ông Nguyễn Công Bảo: Fico Tây Ninh chính thức trở thành thành viên của Tập đoàn YTL từ tháng 1/2019. Ngay từ thời điểm đó, chúng tôi đã nhìn nhận rất rõ rằng xi măng là ngành sử dụng nhiều tài nguyên và có tác động lớn đến môi trường. Vì vậy, phát triển bền vững với chúng tôi không phải là một lựa chọn mang tính hình ảnh, mà là một yêu cầu bắt buộc phải đặt ra ngay từ những ngày đầu.
Cũng trong năm 2019, Fico-YTL chủ động công bố hoài bão phát triển bền vững đến năm 2025. Khi đó, chúng tôi không đặt ra những cam kết quá chắc chắn, bởi bản thân doanh nghiệp cũng chưa thể biết liệu có đạt được hay không. Điều quan trọng hơn là thể hiện rõ định hướng và quyết tâm của Fico-YTL trong giai đoạn 2019–2025 là đặt mục tiêu giảm 20% lượng phát thải CO₂.
Nhìn lại đến thời điểm hiện tại, mức giảm phát thải của chúng tôi đã đạt khoảng 24%, cao hơn mục tiêu ban đầu. Có thể nói, kết quả này phần nào nằm ngoài dự tính, bởi vào năm 2019, chúng tôi cũng không dám chắc mình sẽ đi được đến mức đó. Tuy nhiên, việc công bố sớm lộ trình đã tạo ra một áp lực tích cực cho toàn bộ hệ thống, buộc doanh nghiệp phải hành động nghiêm túc, nhất quán và liên tục, thay vì trì hoãn.

Chính việc nhận thức rõ tác động môi trường của ngành xi măng, cùng với trách nhiệm của một doanh nghiệp thành viên trong một tập đoàn quốc tế như YTL, đã trở thành động lực để Fico-YTL chủ động đi trước trong câu chuyện giảm phát thải, thay vì chờ đến khi các yêu cầu bắt buộc được đặt ra mới bắt đầu điều chỉnh.
Với Fico-YTL, vật liệu phát thải thấp được cụ thể hóa như thế nào trong thực tế sản xuất, từ tỷ lệ clinker đến mức phát thải CO₂ trên mỗi tấn xi măng? Doanh nghiệp đang kiểm soát và đo lường các chỉ số này ra sao để bảo đảm mức giảm phát thải có thể được định lượng rõ ràng?
Ông Nguyễn Công Bảo: Nếu nhìn theo vòng đời của một công trình, có thể phân tách khá rõ hai nhóm phát thải chính: carbon phát sinh trong quá trình vận hành công trình và carbon hàm chứa trong vật liệu xây dựng.
Về dài hạn, carbon vận hành được dự báo sẽ giảm dần nhờ thiết kế công trình tốt hơn, thiết bị hiệu quả hơn và việc sử dụng năng lượng tái tạo ngày càng phổ biến. Ngược lại, carbon hàm chứa trong vật liệu xây dựng, đặc biệt là xi măng lại rất khó giảm nhanh do đặc thù công nghệ vẫn phải sử dụng nhiên liệu hóa thạch và quá trình nung đá vôi.
Từ góc độ kỹ thuật, Fico-YTL nhìn rất rõ cấu trúc phát thải của xi măng. Khoảng 50% lượng CO₂ phát sinh từ quá trình nung đá vôi để sản xuất clinker, khoảng 39% đến từ việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch và khoảng 11% từ điện năng tiêu thụ. Với đặc thù đó, chúng tôi lựa chọn cách tiếp cận theo lộ trình, tập trung vào những giải pháp có thể triển khai ngay trong ngắn và trung hạn, thay vì theo đuổi những mục tiêu quá xa vời.
Trước mắt, chúng tôi ưu tiên nâng cao hiệu suất thiết bị, tận dụng nhiệt thải để phát điện, đồng thời đẩy mạnh tự động hóa và chuyển đổi số trong sản xuất. Song song đó, hai trụ cột chiến lược quan trọng nhất trong giai đoạn 5–10 năm tới là giảm hàm lượng clinker trong xi măng và tăng cường sử dụng nguyên, nhiên liệu thay thế. Đây là những giải pháp vừa giúp cắt giảm CO₂ một cách rõ ràng, vừa kiểm soát tốt chi phí sản xuất.
Trên nền tảng đo lường, năm 2024, chúng tôi chính thức ra mắt nhãn xanh EcoCem cho toàn bộ danh mục sản phẩm của Fico-YTL. Theo tiêu chí này, mỗi sản phẩm phải giảm tối thiểu 30% lượng phát thải CO₂ so với xi măng Portland truyền thống, vốn có mức phát thải khoảng 850kg CO₂ trên mỗi tấn.
Việc giảm phát thải được đo lường cụ thể cho từng sản phẩm, từng công đoạn thông qua phương pháp đánh giá vòng đời (LCA), sử dụng bộ công cụ của Hiệp hội Xi măng và bê tông toàn cầu và được công bố theo các tiêu chuẩn ISO.

Từ nền tảng đo lường và kiểm soát phát thải xây dựng, Fico-YTL đang triển khai lộ trình giảm phát thải như thế nào trong thực tế sản xuất? Trong bối cảnh ngành xi măng cạnh tranh khốc liệt, doanh nghiệp xác định thứ tự ưu tiên ra sao để vừa giảm phát thải hiệu quả, vừa bảo đảm bài toán chi phí và khả năng tồn tại dài hạn trên thị trường?
Ông Nguyễn Công Bảo: Với ngành xi măng, nếu muốn giảm phát thải cho ngành xây dựng một cách thực chất thì phải bắt đầu từ những gì có thể làm được ngay. Đặc thù công nghệ khiến phần phát thải "hàm chứa” khó giảm nhanh, vì vậy Fico-YTL lựa chọn cách tiếp cận theo lộ trình, ưu tiên những giải pháp có tác động lớn và khả thi nhất trong ngắn và trung hạn.
Cụ thể, chúng tôi tập trung vào việc giảm hàm lượng clinker, tăng cường sử dụng nguyên, nhiên liệu thay thế, nâng cao hiệu quả thiết bị, tận dụng nhiệt thải và đẩy mạnh tự động hóa trong sản xuất. Đây là những giải pháp vừa giúp cắt giảm CO₂ một cách rõ ràng, vừa kiểm soát được chi phí vận hành, yếu tố sống còn trong một thị trường cạnh tranh rất khốc liệt như xi măng.
Khi doanh nghiệp vừa giảm được CO₂, vừa giữ được mức giá cạnh tranh, thị trường sẽ tự chấp nhận. Đó cũng chính là logic của cách làm “lấy ngắn nuôi dài”: bắt đầu từ những giải pháp hiệu quả nhất, tạo nền tảng cho chiến lược bền vững có thể đi đường dài, thay vì dừng lại ở những cam kết mang tính hình thức.


Trong bối cảnh ngày càng nhiều tuyên bố liên quan đến môi trường xuất hiện trên thị trường, theo ông, đâu là ranh giới giữa nỗ lực giảm phát thải thực chất và nguy cơ “greenwashing” (tẩy xanh)? Fico-YTL đã làm gì để bảo đảm các cam kết về phát thải thấp được đo lường, theo dõi và kiểm chứng một cách nhất quán trong dài hạn?
Ông Nguyễn Công Bảo: Trên thực tế, để bảo đảm việc giảm phát thải không dừng lại ở các tuyên bố mang tính cam kết, Fico-YTL lựa chọn cách tiếp cận dựa trên đo lường định lượng ngay từ đầu.
Hiện nay, trên thị trường tồn tại ba cách công bố nhãn môi trường phổ biến. Cách thứ nhất là các chứng nhận bởi tổ chức bên thứ ba, như các hội đồng công trình xanh tại Singapore hay Việt Nam. Hai cách còn lại tuân theo tiêu chuẩn ISO, thông qua tuyên bố đánh giá tác động môi trường (EPD), doanh nghiệp tự công bố EPD hoặc EPD được xác nhận bởi một bên thứ ba độc lập.
Fico-YTL hiện lựa chọn hình thức tự công bố EPD theo tiêu chuẩn ISO. Tuy nhiên, toàn bộ dữ liệu đều được đo lường bằng công cụ LCA của Hiệp hội Xi măng và bê tông toàn cầu và được lưu trữ trên hệ thống dữ liệu của hiệp hội. Đồng thời, Tập đoàn YTL có một đơn vị độc lập trong nội bộ thực hiện thẩm định lại toàn bộ số liệu trước khi cho phép công bố ra thị trường. Cách làm này nhằm bảo đảm rằng các con số phát thải được công bố có thể kiểm tra, đối chiếu và theo dõi xuyên suốt theo thời gian.
Song song đó, Fico-YTL cũng đang triển khai lộ trình để công bố EPD do bên thứ ba độc lập xác nhận, dự kiến hoàn tất trong thời gian tới. Tuy nhiên, với chúng tôi, điều quan trọng không nằm ở hình thức công bố, mà ở chỗ dữ liệu phát thải đã được lượng hóa rõ ràng theo một phương pháp thống nhất, cho phép xác định chính xác mỗi sản phẩm phát thải bao nhiêu CO₂. Theo tiêu chí nội bộ, chỉ những sản phẩm giảm tối thiểu 30% lượng phát thải so với xi măng Portland truyền thống mới được gắn nhãn EcoCem

Trên nền tảng đo lường đó, mức giảm phát thải giữa các dòng sản phẩm của Fico-YTL được thể hiện khá rõ. Nhiều sản phẩm xi măng có mức phát thải thấp hơn 40–50% so với xi măng Portland truyền thống; các sản phẩm bê tông thương phẩm và bê tông cấu kiện giảm khoảng 30–40%.
Riêng một số dòng xi măng đặc thù như xi măng gia cố cọc đất, xi măng cho công trình biển hoặc xi măng khối lớn dùng cho các dự án quy mô lớn có thể giảm tới 60–70% lượng phát thải.
Với Fico-YTL, giảm phát thải phải bắt đầu từ những giải pháp làm được ngay, đo lường được hiệu quả và kiểm soát được chi phí. Đây chính là nền tảng để doanh nghiệp tiếp tục bước sang các giai đoạn tiếp theo của lộ trình này một cách bền vững.

Trong các công trình hạ tầng, đặc biệt tại khu vực miền Nam với điều kiện nền đất yếu, các dòng xi măng chuyên dụng của Fico-YTL đang được đánh giá cao. Ông nhìn nhận bức tranh thực tế nào cho xi măng phát thải thấp trong các công trình hạ tầng đang được thúc đẩy hiện nay?
Ông Nguyễn Công Bảo: Ở mảng hạ tầng giao thông, cần nhìn thẳng vào thực tế rằng hiện nay yếu tố giá vẫn là tiêu chí lựa chọn hàng đầu. Các tiêu chí liên quan đến phát thải thấp hay xanh chưa được đưa vào chấm điểm trong hồ sơ đấu thầu, nên cơ hội cho xi măng phát thải thấp trong các dự án giao thông hiện vẫn còn khá hạn chế.
Tuy nhiên, với điều kiện nền đất yếu tại khu vực miền Nam, các ứng dụng như xi măng gia cố cọc đất lại trở thành một lợi thế tự nhiên của Fico-YTL. Sản phẩm của chúng tôi được lựa chọn trước hết vì chất lượng và hiệu quả kỹ thuật. Đồng thời, so với các sản phẩm tương đương trên thị trường, xi măng của Fico-YTL có mức phát thải thấp hơn đáng kể, trong khi giá thành không cao hơn. Sự kết hợp giữa hiệu quả kỹ thuật và lợi thế phát thải thấp chính là điểm khác biệt giúp Fico-YTL tạo được chỗ đứng trong phân khúc này.
Ở phân khúc bất động sản, đặc biệt là nhà ở xã hội, xi măng phát thải thấp đang có nhiều lợi thế rõ ràng hơn. Bộ Xây dựng dự kiến sớm ban hành các hướng dẫn kỹ thuật về giảm phát thải carbon trong ngành xây dựng, trước mắt áp dụng cho nhà ở xã hội, với tiêu chí công trình phát thải thấp và định hướng đo lường CO₂ theo từng công trình, thay vì chỉ dừng ở các đánh giá mang tính định tính.
Khi phát thải được lượng hóa một cách cụ thể, vai trò của vật liệu phát thải thấp trong việc lựa chọn giải pháp xây dựng sẽ trở nên rõ ràng và thực chất hơn, thay vì chỉ là một tiêu chí mang tính khuyến khích.

Hành trình 70 năm YTL và cam kết dài hạn tại Việt Nam
Từ những lựa chọn chiến lược trong giảm phát thải của Fico-YTL tại Việt Nam, có thể thấy rõ dấu ấn từ triết lý phát triển của Tập đoàn YTL. Theo ông, những giá trị cốt lõi nào của YTL đang được Fico-YTL kế thừa và bản địa hóa rõ nét nhất trong bối cảnh thị trường Việt Nam hiện nay?
Ông Nguyễn Công Bảo: Tập đoàn YTL được thành lập từ năm 1955 và đến nay đã có hơn 70 năm phát triển. Một giá trị được nhắc đi nhắc lại trong nội bộ tập đoàn là, dù phát triển lớn đến đâu cũng không được đánh mất tinh thần khởi nghiệp. Chủ tịch tập đoàn thường nhấn mạnh rằng, dù YTL hiện hoạt động đa ngành, từ hạ tầng vật lý đến hạ tầng số, thì cách làm việc vẫn phải giữ tinh thần làm hết sức, cải tiến liên tục và luôn tìm cách làm mới.
Khoảng 15 năm trở lại đây, YTL chuyển dịch mạnh sang các lĩnh vực hạ tầng số như viễn thông, ngân hàng số và trung tâm dữ liệu. Tuy nhiên, cách tiếp cận vẫn rất thực tế, làm gì cũng phải hiệu quả và tạo ra kết quả cụ thể. Song song đó, tập đoàn đặc biệt coi trọng chữ TÍN. Dù xuất phát từ một doanh nghiệp gia đình gốc Hoa và được vận hành theo tư duy tư bản rất chuyên nghiệp, nhưng chữ TÍN với đối tác và thị trường luôn được đặt lên hàng đầu.
Những giá trị này được Fico-YTL kế thừa và bản địa hóa khá rõ tại Việt Nam, thể hiện qua ba trụ cột: giữ tinh thần khởi nghiệp ngay cả khi hoạt động trong một tập đoàn lớn; xây dựng niềm tin dài hạn với đối tác và thị trường và cuối cùng, mọi quyết định đều phải hướng đến hiệu quả thực chất, chứ không chạy theo hình thức hay khẩu hiệu.
Mỗi doanh nghiệp cần chủ động giảm phát thải trong phạm vi mình có thể làm tốt nhất, đi từng bước chắc chắn và bền bỉ, thay vì chờ đến khi các yêu cầu bắt buộc được áp dụng mới bắt đầu điều chỉnh.
Trong bối cảnh các mục tiêu giảm phát thải toàn cầu ngày càng được đặt ra rõ ràng hơn, Fico-YTL đang lựa chọn cách tiếp cận nào để chuyển hóa định hướng dài hạn của Tập đoàn YTL thành những bước đi cụ thể tại Việt Nam, phù hợp với điều kiện công nghệ, thị trường và năng lực triển khai thực tế?
Ông Nguyễn Công Bảo: Hiện nay, mức phát thải carbon bình quân của Fico-YTL đang ở khoảng 452 kg CO₂ trên mỗi tấn xi măng, thấp hơn đáng kể so với mục tiêu quốc gia đặt ra cho năm 2050. Kết quả này không đến từ những giải pháp mang tính thử nghiệm, mà từ một chiến lược tương đối thực tế, tập trung vào những việc có thể làm được và kiểm soát được trong điều kiện vận hành hiện tại.
Với cách tiếp cận đó, doanh nghiệp vừa từng bước đạt được mục tiêu giảm phát thải, vừa giữ được năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Xin cảm ơn ông.
Bài: Lan Anh - Quỳnh Anh
Thiết kế: Diệu Thảo
Xuất bản: Ngày 05/01/2026