Phát triển bền vững
Doanh nghiệp Việt đang hiểu sai điều gì về ESG?
Khi các tập đoàn lớn, chuỗi cung ứng và cả luật chơi thương mại quốc tế đồng loạt thay đổi, hành trình xanh không còn là câu chuyện “yêu Mẹ Trái Đất”, mà đã trở thành bài toán sống còn quyết định doanh nghiệp có còn chỗ đứng trên thị trường hay không?
“Anh có phải bị lừa không?”.
Đó không phải câu hỏi đùa. Một doanh nghiệp tại TP.HCM đã thực sự thốt lên như vậy sau khi bỏ ra “mấy trăm triệu đồng” để làm ESG Rating theo lời khuyên của đơn vị tư vấn, với kỳ vọng sẽ mở cửa thị trường quốc tế. Kết quả là sau một năm trời ròng rã theo đuổi, chứng nhận đã được treo trang trọng trên tường nhưng tuyệt nhiên không có một đối tác, nhà mua hàng nào đoái hoài hay hỏi đến.
Doanh nghiệp rơi vào trạng thái hụt hẫng, mất niềm tin và đóng cửa mọi đề xuất liên quan đến ba chữ "chuyển đổi xanh".
Câu chuyện được bà Nguyễn Cẩm Chi, Giám đốc khối tư vấn phát triển bền vững, Công ty tư vấn và quản lý MCG, kể lại như một lát cắt rất thật về cơn sốt “xanh hóa” đang diễn ra trong cộng đồng doanh nghiệp Việt: lao vào ESG, Net Zero, chứng chỉ xanh… bằng tâm thế vừa lo sợ bị bỏ lại phía sau, vừa mơ hồ về điều thị trường thực sự cần.
Thực tế có một nghịch lý, nhiều doanh nghiệp đang tiêu tiền cho những thứ “trông có vẻ xanh”, trong khi thứ khách hàng quốc tế quan tâm lại là những điều căn bản nhất: doanh nghiệp có minh bạch không, có đối xử tử tế với người lao động không, có kiểm soát chất thải và phát thải hay không.
"Hành trình xanh giờ đây không còn là một chiến dịch truyền thông để “yêu Mẹ Trái Đất”, mà đã trở thành bài toán sống còn của chuỗi cung ứng toàn cầu", bà Chi nói tại hội thảo "Xu hướng tiêu dùng 2026 và ESG doanh nghiệp cần thích ứng thế nào?", do Hiệp hội doanh nghiệp hàng Việt Nam chất lượng cao, tổ chức mới đây.

Chiếc bẫy mang tên “chứng chỉ xanh”
Nhiều năm qua, ESG và phát triển bền vững được không ít doanh nghiệp Việt tiếp cận như một “phong trào chứng chỉ”. Ai cũng muốn có một tấm giấy chứng nhận để treo lên website, in vào profile hay đưa vào bộ hồ sơ bán hàng.
Nhưng điều đáng nói là rất nhiều doanh nghiệp không trả lời được câu hỏi đơn giản nhất: làm xong rồi để làm gì?
Trở lại câu chuyện của doanh nghiệp "cảm thấy bị lừa" vì theo đuổi chứng chỉ xanh, bà Cẩm Chi cho hay: “Lúc đó, tôi cảm thấy có một chút gì đó rất ‘cú’, rất ấm ức thay cho doanh nghiệp. Tôi tự hứa phải làm cho họ hiểu bằng được bản chất của vấn đề”.
Trở về sau cuộc gặp, nhóm nghiên cứu của bà bắt tay vào một cuộc rà soát quy mô lớn: tải xuống và phân tích toàn bộ bộ quy tắc ứng xử nhà cung cấp (vendor policy) cùng chính sách mua hàng có trách nhiệm của 137 tập đoàn đa quốc gia hàng đầu thế giới. Danh sách trải dài từ Apple, Samsung, Unilever, Nestlé đến HSBC hay nhóm Big4 kiểm toán.
Kết quả nghiên cứu bóc tách một thực tế khiến nhiều doanh nghiệp Việt bất ngờ: thứ các tập đoàn toàn cầu quan tâm không hẳn là doanh nghiệp có bao nhiêu chứng chỉ hay một bản ESG Rating hào nhoáng đến mức nào. Điều họ rà soát đầu tiên lại là những tiêu chuẩn rất căn bản, thậm chí “đời thường”, nhưng phản ánh trực tiếp năng lực quản trị bên trong doanh nghiệp.
Họ muốn biết doanh nghiệp có chính sách chống hối lộ hay không? Có nội quy lao động rõ ràng không? Người lao động có kênh phản ánh ẩn danh khi xảy ra vi phạm hay không? Chất thải, nước thải và nhựa được quản lý như thế nào? Doanh nghiệp có kiểm kê khí nhà kính hằng năm hay chưa?
Nói cách khác, các tập đoàn toàn cầu không nhìn vào “chiếc áo xanh” khoác bên ngoài, mà nhìn sâu vào cách doanh nghiệp vận hành phía bên trong.
“Hóa ra, những gì thị trường quốc tế thực sự yêu cầu ở doanh nghiệp Việt không hề phức tạp hay tốn kém như nhiều người vẫn nghĩ”, bà Chi nói.
Một câu chuyện trớ trêu khác được bà Cẩm Chi kể: Một doanh nghiệp lữ hành lớn tại Việt Nam đã bất ngờ trượt thầu ngay từ vòng gửi xe khi nộp hồ sơ cung cấp dịch vụ team building cho văn phòng đại diện của Tập đoàn Schneider (Đức) tại Việt Nam.
Vị giám đốc doanh nghiệp này hoang mang không hiểu mình sai ở đâu cho đến khi được chuyên gia vạch rõ: Schneider có chính sách mua hàng có trách nhiệm rất nghiêm ngặt. Họ yêu cầu đơn vị cung ứng phải nộp bản nội quy lao động và đưa ra được minh chứng rằng 100% nhân viên của công ty cung ứng hiểu và thực hiện đúng nội quy đó để đảm bảo quyền lợi người lao động.
"Doanh nghiệp Việt Nam đã gục ngã trước một yêu cầu tưởng chừng như đơn giản nhất vì từ trước đến nay, nội quy lao động chỉ được soạn thảo để "đối phó" với cơ quan quản lý chứ bản thân nhân viên chưa từng được đào tạo bài bản", bà Cẩm Chi chia sẻ.
Từ đây, một nghịch lý hiện ra rất rõ: thứ doanh nghiệp Việt đang đổ tiền chạy theo lại chưa chắc là điều các buyers toàn cầu ưu tiên nhất.

Dữ liệu nghiên cứu từ 137 tập đoàn cho thấy, tỷ lệ yêu cầu bắt buộc doanh nghiệp phải sở hữu chứng nhận ESG hay chứng chỉ xanh quốc tế thực tế chưa tới 10%. Trong khi đó, khoảng 65% yêu cầu doanh nghiệp phải kiểm kê khí nhà kính hằng năm; phần lớn bắt buộc có chính sách chống tham nhũng; hơn 90% yêu cầu minh bạch về lao động, không sử dụng lao động cưỡng bức, không thu phí tuyển dụng, có cơ chế phản ánh ẩn danh và nội quy lao động rõ ràng.
Song song đó là các tiêu chuẩn gần như mặc định về quản lý nước thải, chất thải và giảm thiểu nhựa.
Con số “dưới 10%” giống như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào tâm lý sính chứng nhận đang lan rộng trong cộng đồng doanh nghiệp. Bởi trong khi nhiều doanh nghiệp sẵn sàng chi hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỷ đồng để săn chứng chỉ quốc tế, thì các nhà mua hàng từ Mỹ, châu Âu hay Úc lại nhìn vào những điều thực chất hơn nhiều và phần lớn không đòi hỏi chi phí quá lớn để bắt đầu.
“Họ không cần một báo cáo ESG bóng bẩy để treo trên website. Điều họ cần là doanh nghiệp chứng minh được bằng vận hành thực tế: có quản lý rác thải hay không, lượng điện tiêu thụ mỗi năm là bao nhiêu, phát thải CO2 được đo đếm như thế nào, nguồn nước có được kiểm soát hay không”, bà Chi nhấn mạnh.
Đặc biệt, các tập đoàn quốc tế ngày càng “xoáy sâu” vào yếu tố chuyển đổi công bằng, tức phần Social và Governance trong ESG mà nhiều doanh nghiệp Việt lâu nay gần như bỏ quên.
Bởi không ít doanh nghiệp vẫn nghĩ chuyển đổi xanh chỉ là câu chuyện giảm phát thải, trồng cây hay cắt nhựa. Trong khi với các buyers toàn cầu, một doanh nghiệp không bảo vệ người lao động, không minh bạch quản trị hay thiếu cơ chế chống tham nhũng thì dù có “xanh” đến đâu cũng khó bước chân vào chuỗi cung ứng quốc tế.
Và đó mới là bản chất thật của ESG: không phải cuộc thi sưu tập chứng chỉ, mà là bài kiểm tra về năng lực vận hành, quản trị và khả năng tồn tại của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu đang thay đổi từng ngày.
Chiến lược "Quick Win": Đi tìm những chiến thắng nhanh từ đống phế liệu
Đối mặt với áp lực chuyển đổi xanh, câu hỏi lớn nhất của phần đông doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) luôn là: “Tiền đâu để làm?”. Trong bối cảnh dòng vốn ngày càng đắt đỏ và sức chịu đựng tài chính có hạn, việc yêu cầu một doanh nghiệp nhỏ bỏ ra vài tỷ, thậm chí vài chục tỷ đồng để thay đổi toàn bộ dây chuyền công nghệ gần như là điều bất khả thi.
Nhưng theo bà Cẩm Chi, phát triển bền vững chưa bao giờ bắt đầu bằng những dự án hàng chục tỷ đồng. Điều quan trọng hơn là doanh nghiệp phải tìm được các “quick win”, những chiến thắng nhỏ nhưng mang lại hiệu quả thật, giúp doanh nghiệp vừa tiết kiệm chi phí, vừa tạo động lực để đi tiếp.
Thứ nhất, hãy bắt đầu từ… hóa đơn tiền điện. Theo bà Chi, điều này nghe có vẻ đơn giản, nhưng với nhiều doanh nghiệp, bước đầu tiên của chuyển đổi xanh lại chỉ là học cách nhìn kỹ hơn vào hóa đơn tiền điện và tiền nước mỗi tháng. Bởi, trong cấu trúc phát thải của doanh nghiệp, phần Scope 2 (lượng phát thải gián tiếp từ tiêu thụ điện năng) thường là phần lớn nhất và cũng dễ can thiệp nhất. Thay vì vội vàng đầu tư máy móc mới, việc đầu tiên doanh nghiệp cần làm là theo dõi chính xác từng phân xưởng đang tiêu thụ bao nhiêu điện, bao nhiêu nước và thất thoát ở đâu?
Cách tính cũng không hề phức tạp. Tổng số kWh điện tiêu thụ nhân với hệ số phát thải lưới điện Việt Nam sẽ cho ra lượng phát thải carbon tương ứng của doanh nghiệp.
Chỉ bằng các biện pháp quản trị nội vi cơ bản như: chống chạy không tải của máy móc, tối ưu hóa hệ thống chiếu sáng tự nhiên, khắc phục rò rỉ nước, doanh nghiệp vừa cắt giảm được chi phí sản xuất trực tiếp vào thẳng túi tiền của mình, vừa đồng thời làm giảm dấu chân carbon một cách danh chính ngôn thuận.
“Rất nhiều doanh nghiệp chưa bắt đầu đã nghĩ mình thiếu tiền. Nhưng đôi khi điều cần trước tiên không phải vốn, mà là khả năng nhìn thấy phần lãng phí đang chảy khỏi túi mình mỗi ngày”, bà Chi nhận xét.
Thứ hai, nghĩ đến “kinh tế tuần hoàn”. Theo bà Chi, một trong những hiểu lầm phổ biến nhất của SMEsF là cho rằng “kinh tế tuần hoàn” là khái niệm xa vời, chỉ dành cho các tập đoàn lớn với công nghệ hiện đại. Thực tế, mô hình này đã tồn tại trong đời sống sản xuất Việt Nam từ hàng chục năm trước dưới dạng VAC (vườn, ao, chuồng). Điểm khác biệt chỉ là ngày nay, thế giới gọi tên nó bằng những tiêu chuẩn khoa học và đưa nó thành lợi thế cạnh tranh toàn cầu.
Trang trại Huy Long An là một ví dụ điển hình. Với quy mô hơn 240 ha chuối xuất khẩu sang Nhật Bản và Hàn Quốc, doanh nghiệp này phải đáp ứng những tiêu chuẩn truy xuất cực kỳ khắt khe: mỗi trái chuối đều có mã QR riêng để người tiêu dùng kiểm tra được trồng ở đâu, chăm sóc thế nào và thu hoạch vào thời điểm nào.
Nhưng điều đáng nói hơn nằm ở phía sau quy trình sản xuất ấy. Những quả chuối bị loại vì không đạt tiêu chuẩn hình thức không bị bỏ đi mà được dùng làm thức ăn cho bò. Ngược lại, chất thải từ trang trại bò lại được xử lý để quay trở về làm phân bón hữu cơ cho vùng trồng chuối.
Một vòng tuần hoàn gần như khép kín, nơi không có phụ phẩm nào trở thành rác thải.
Mô hình tương tự cũng xuất hiện tại GC Food với trang trại Nắng và Gió ở Ninh Thuận. Trong quá trình chế biến nha đam xuất khẩu, phần vỏ bẹ vốn từng là gánh nặng môi trường nay được ủ thành phân hữu cơ. Những phần nha đam lỗi kích thước được tận dụng làm thức ăn cho cừu và bò.
Điểm chung của các mô hình này không nằm ở công nghệ quá phức tạp, mà ở tư duy: nhìn phụ phẩm như tài nguyên thay vì rác thải.
Thứ ba, khi “rác” trở thành mỏ vàng doanh thu. Thực tế, dưới góc nhìn tài chính, phụ phẩm bị bỏ đi thực chất là một dạng thất thoát lợi nhuận. Với nhiều doanh nghiệp, chuyển đổi xanh không chỉ là câu chuyện giảm phát thải, mà còn là cơ hội mở ra các dòng doanh thu mới.
Tại hợp tác xã Bản Luông (Bắc Kạn), lượng bã dong sau quá trình sản xuất miến từng là bài toán đau đầu về môi trường. Nhưng thay vì xử lý như chất thải, hợp tác xã đầu tư quy trình ủ vi sinh để biến phần bã này thành phân bón hữu cơ đóng bao.
Khi xu hướng nông nghiệp hữu cơ tăng mạnh, sản phẩm phân bón từ phụ phẩm lại trở thành một nguồn thu ổn định bên cạnh miến dong, sản phẩm cốt lõi của hợp tác xã.
"Theo tôi, logic quan trọng nhất của chuyển đổi xanh: doanh nghiệp không tồn tại bằng khẩu hiệu 'yêu môi trường', mà bằng khả năng biến phần lãng phí thành lợi nhuận. Và đôi khi, 'mỏ vàng' lớn nhất lại nằm ngay trong thứ doanh nghiệp từng nghĩ chỉ là rác thải", bà Cẩm Chi nhận định.
"Không có tiền" không còn là... lý do chính đáng
Theo bà Cẩm Chi, nhiều SMEs Việt vẫn xem thiếu vốn là lý do lớn nhất để trì hoãn hành trình xanh hóa.
“Biết là điện mặt trời áp mái giúp giảm tiền điện, nhưng lấy đâu ra 7-8 tỷ đồng để lắp 1 MW?”, đó là câu hỏi quen thuộc của không ít chủ doanh nghiệp mỗi khi nhắc đến chuyển đổi năng lượng. Tuy nhiên, theo bà Cẩm Chi, trong logic của nền kinh tế xanh hiện đại, bài toán không còn nằm ở chuyện doanh nghiệp “có tiền hay không”, mà ở việc họ có đủ cởi mở để tiếp cận những mô hình tài chính mới hay không.
Bởi lẽ, trên thị trường hiện nay, nhiều quỹ đầu tư xanh quốc tế và các doanh nghiệp dịch vụ năng lượng (ESCO) đang nắm trong tay lượng vốn khổng lồ, nhưng lại "đỏ mắt" đi tìm mái nhà xưởng để giải ngân.
Theo bà Cẩm Chi, các mô hình hợp tác được thiết kế theo hướng gần như “không vốn đầu tư ban đầu” cho SMEs. Toàn bộ chi phí khảo sát, thiết bị, thi công hệ thống điện mặt trời sẽ do quỹ hoặc đơn vị ESCO chi trả 100%. Doanh nghiệp không phải bỏ tiền lắp đặt, nhưng vẫn được sử dụng nguồn điện sạch tạo ra ngay trên mái nhà máy của mình với mức giá thấp hơn 15%-20% so với điện sản xuất thông thường, thậm chí có thời điểm rẻ bằng một nửa giá điện EVN.
Điều đó đồng nghĩa doanh nghiệp được hưởng lợi kép gần như ngay lập tức: vừa giảm chi phí vận hành hằng tháng, vừa có dữ liệu giảm phát thải Scope 2 để bổ sung vào hồ sơ cung ứng cho các buyer quốc tế.
Phần còn lại của bài toán thuộc về nhà đầu tư. Họ thu hồi vốn từ dòng tiền bán điện dài hạn và đặc biệt là từ quyền sở hữu các chứng chỉ năng lượng tái tạo (I-REC) - loại “tài sản carbon” đang được nhiều tập đoàn đa quốc gia săn tìm để bù đắp cam kết phát thải ròng bằng 0.
"Đó là cách thị trường tài chính xanh vận hành: doanh nghiệp có mái nhà, quỹ có dòng vốn, còn thế giới có thêm điện sạch. Một mô hình cộng sinh mà ở đó, lợi ích kinh tế và mục tiêu phát triển bền vững không còn đối lập nhau", bà Chi nói.
Không chỉ dòng vốn quốc tế, hệ thống ngân hàng trong nước cũng đã bắt đầu dịch chuyển mạnh. Nhiều ngân hàng thương mại lớn như BIDV đang triển khai các gói tín dụng xanh dành riêng cho SMEs với lãi suất thấp hơn 1,5-2% so với thông thường để tài trợ cho các hạng mục như xử lý nước thải, nâng cấp lò hơi sinh khối hay cải thiện hiệu suất năng lượng.
Nói cách khác, tiền cho chuyển đổi xanh thực tế không hề thiếu. Thứ còn thiếu, nhiều khi lại là sự minh bạch dữ liệu, khả năng chuẩn hóa quản trị và tâm lý sợ thủ tục của chính doanh nghiệp.
"Rõ ràng, trong cuộc chơi mới của kinh tế xanh, vốn không còn là đặc quyền dành cho kẻ lớn. Dòng tiền đang chảy về phía những doanh nghiệp sẵn sàng thay đổi", bà Chi nhấn mạnh.
ESG bắt đầu từ báo cáo hay từ tư duy quản trị?
ESG bắt đầu từ báo cáo hay từ tư duy quản trị?
Nhìn từ PVTrans, công bố thông tin phát triển bền vững không bắt đầu từ một bản báo cáo, mà từ thay đổi trong tư duy quản trị và cách doanh nghiệp vận hành.
Doanh nghiệp ESG có tỷ suất sinh lời vượt trội
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) cao, cổ phiếu của các doanh nghiệp thực hành tốt ESG được đánh giá tích cực trên thị trường chứng khoán.
Bài bản từ nhỏ đến lớn: Bí quyết giúp Phúc Sinh đi nhanh với ESG
Phúc Sinh góp phần thúc đẩy chuyển đổi người nông dân từ nhà cung cấp nguyên liệu sang đối tác có năng lực, có định danh và có khả năng tham gia chuỗi cung ứng minh bạch.
Lúa phát thải thấp giúp nông dân lãi lớn
Sau ba vụ triển khai, mô hình lúa phát thải thấp tại ĐBSCL không chỉ giúp giảm mạnh khí nhà kính mà còn đưa lợi nhuận nông hộ vượt mốc 50%.
ESG bắt đầu từ báo cáo hay từ tư duy quản trị?
Nhìn từ PVTrans, công bố thông tin phát triển bền vững không bắt đầu từ một bản báo cáo, mà từ thay đổi trong tư duy quản trị và cách doanh nghiệp vận hành.
Từ trách nhiệm xã hội đến tài sản thương hiệu của Tập đoàn Hoa Sen
Tập đoàn Hoa Sen không chỉ đồng hành cùng các hoạt động cộng đồng, mà còn từng bước xây dựng dấu ấn thương hiệu bằng sự sẻ chia và niềm tin với người tiêu dùng.
CHESH đề xuất loại bỏ vĩnh viễn dự án Thủy điện Giao An II
Trung tâm Nghiên cứu Sinh thái Nhân văn vùng cao (CHESH) có công văn đề xuất loại bỏ vĩnh viễn dự án thủy điện Giao An II ra khỏi quy hoạch năng lượng quốc gia.
Ngành trồng trọt trên lộ trình ‘xanh hóa’ toàn diện
Đã có 22 tỉnh, thành phố có kế hoạch hành động giảm phát thải ngành trồng trọt, hướng đến xanh hóa chuỗi cung ứng nông nghiệp
Doanh nghiệp Việt đang hiểu sai điều gì về ESG?
Khi các tập đoàn lớn, chuỗi cung ứng và cả luật chơi thương mại quốc tế đồng loạt thay đổi, hành trình xanh không còn là câu chuyện “yêu Mẹ Trái Đất”, mà đã trở thành bài toán sống còn quyết định doanh nghiệp có còn chỗ đứng trên thị trường hay không?
Video: Nhà sáng lập Lương Trí Thìn nói về bước ngoặt lịch sử đổi thương hiệu Đất Xanh thành Bluemarq
Sau gần 23 năm phát triển, Tập đoàn Đất Xanh bắt đầu tái cấu trúc toàn diện từ một nhà phát triển bất động sản sang mô hình đầu tư, quản lý tài sản và phát triển bất động sản toàn cầu.
Vinhomes khởi động chương trình chuyển hoá nguồn lực vàng vào nền kinh tế
Công ty cổ phần Vinhomes triển khai chương trình hỗ trợ khách hàng sử dụng vàng để giao dịch bất động sản, góp phần đưa nguồn vàng nhàn rỗi đang tích trữ trong dân trở thành dòng vốn năng động phục vụ tăng trưởng.
TPBank tiên phong triển khai ký số qua VNeID, nâng tầm trải nghiệm giao dịch ngân hàng số
Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank) tiếp tục khẳng định vai trò tiên phong trong đổi mới trải nghiệm khách hàng khi triển khai dịch vụ ký số và xác thực giao dịch qua nền tảng VNeID dành cho khách hàng cá nhân trong các giao dịch tín dụng. Giải pháp mới giúp đơn giản hóa thủ tục, rút ngắn thời gian hoàn thiện hồ sơ và từng bước số hóa toàn diện hành trình giao dịch ngân hàng.
Từ căn hộ mẫu đến chính sách ưu đãi, The Zenith Hải Phòng tăng sức hút tại khu Tây phố Cảng
Công ty cổ phần Đầu tư thương mại bất động sản HP đã tổ chức sự kiện khai trương căn hộ mẫu The Zenith Hải Phòng với chủ đề “Khai mở siêu phẩm - Tổ ấm xứng tầm” ngày 24/5. Với thiết kế ấn tượng và độc đáo, sự kiện đã thu hút hơn 300 khách hàng tham quan và chiêm ngưỡng không gian sống hoàn mỹ trong căn hộ The Zenith Hải Phòng.
Các yếu tố có thể làm chậm quá trình nâng hạng chứng khoán Việt Nam
Lộ trình nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam từ thị trường cận biên lên mới nổi vào năm 2026 đang ở giai đoạn nước rút.
Làm mới động lực tăng trưởng từ chiến lược FDI thế hệ mới
Định hướng thu hút FDI mới của Việt Nam theo hướng có chọn lọc, lấy chất lượng, công nghệ, đổi mới sáng tạo, giá trị gia tăng, hiệu quả sử dụng đất, bảo vệ môi trường và liên kết với doanh nghiệp trong nước.





















































