Leader talk
Thoát 'bẫy' thu nhập trung bình, Việt Nam cần mô hình phát triển mới
Chuyên gia kinh tế Huỳnh Thanh Điền nhận định, Việt Nam hiện chưa rơi vào bẫy thu nhập trung bình vì chưa chạm ngưỡng. Nhưng nếu tiếp tục mô hình hiện tại, khả năng rơi vào quỹ đạo của Thái Lan, Philippines là rất cao.
Giai đoạn 2026 - 2030 được coi là “cửa sổ chiến lược” để Việt Nam bứt phá lên nhóm nước có công nghiệp hiện đại và tránh rơi vào bẫy thu nhập trung bình.
Trao đổi với TheLEADER, TS. Huỳnh Thanh Điền, chuyên gia kinh tế nhấn mạnh rằng, động lực tăng trưởng mới không nằm ở khẩu hiệu “công nghệ - đổi mới sáng tạo”, mà ở khả năng tái cấu trúc thể chế, mở không gian phát triển, kích hoạt tư nhân, kéo dòng vốn đi vào sản xuất và tham gia vào các công đoạn có giá trị gia tăng cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo ông, trong hơn 20 năm qua, Việt Nam dựa mạnh vào vốn đầu tư nước ngoài (FDI) làm động lực tăng trưởng, trong đó các công đoạn chủ yếu là: lắp ráp, gia công, sản xuất theo chỉ định, tận dụng lao động giá rẻ và đất đai giá rẻ. Mô hình này phù hợp ở giai đoạn cất cánh nhưng không đủ tạo ra năng suất biên tăng dần, dẫn đến giới hạn phát triển.
Từ đó, vị chuyên gia này nhấn mạnh rằng, Việt Nam chưa rơi vào bẫy thu nhập trung bình, nhưng nguy cơ là có thật. Bởi lẽ, bẫy thu nhập trung bình không xảy ra khi quốc gia tăng trưởng chậm, mà khi tăng trưởng "không thể đổi chất" sau giai đoạn công nghiệp hóa ban đầu. Trong khu vực Đông Nam Á, đã có ít nhất bốn nền kinh tế mắc kẹt hơn một thập kỷ.
“Việt Nam chưa rơi vào bẫy, vì chưa chạm ngưỡng. Nhưng nếu tiếp tục mô hình hiện tại, khả năng rơi vào quỹ đạo của Thái Lan, Philippines là rất cao”, ông nhìn nhận.

Giai đoạn 2026 - 2030: cửa sổ chuyển hóa cuối cùng
Giai đoạn 2026 - 2030 là thời điểm "vàng" để Việt Nam vượt bẫy thu nhập trung bình thấp. Ngoài các ngành truyền thống, đâu là những "động lực mới" đột phá đóng vai trò xương sống giúp nước ta trở thành quốc gia có công nghiệp hiện đại vào năm 2030, thưa ông?
TS. Huỳnh Thanh Điền: Đầu tiên phải nhìn nhận một thực tế, cấu trúc thời gian của phát triển Việt Nam có hai pha: 2026 - 2030 là giai đoạn chuyển hóa mô hình và từ 2030 - 2045 là giai đoạn tăng tốc và tích lũy năng lực cạnh tranh. Nếu “chậm chân” ở pha đầu, giai đoạn sau sẽ chỉ là kéo dài tăng trưởng theo chiều rộng với năng suất thấp và thiếu năng lực công nghệ.
Thực tế, bẫy thu nhập trung bình là tình trạng nhiều quốc gia rơi vào khi tăng trưởng dựa trên mở rộng sản xuất và lao động giá rẻ nhưng không thể chuyển sang mô hình tạo giá trị gia tăng cao hơn. Trong khu vực Đông Nam Á đã có khoảng bốn nền kinh tế rơi vào tình trạng này suốt hơn một thập kỷ và chưa thoát ra.
Hiện nay, Việt Nam hiện vẫn nằm ở nhóm thu nhập trung bình thấp nên chưa rơi vào “bẫy”, nhưng nếu tiếp tục tăng trưởng theo quán tính hiện tại thì nguy cơ là rất lớn. Việc Việt Nam đang tiến sát trình độ của Thái Lan là dấu hiệu cho thấy dư địa tăng theo chiều rộng đang dần cạn và nếu không kịp chuyển mô hình, quỹ đạo phát triển sẽ lặp lại các quốc gia đi trước.
Một trong những nguyên nhân khiến các nước bị “mắc kẹt” là mô hình thu hút FDI dựa trên công nghệ cũ. Bởi lẽ, nhiều tập đoàn đa quốc gia thường chuyển các công đoạn đã khấu hao hoặc chưa thu hồi vốn sang khu vực ASEAN. Giai đoạn đầu giúp tăng trưởng nhanh, nhưng khi hạ tầng sản xuất và lao động đạt ngưỡng, năng suất không tiếp tục cải thiện, dẫn tới rơi vào bẫy. Việt Nam thời gian qua đi đúng quỹ đạo đó, nên khả năng bị mắc kẹt là có thật.
Thành tựu đạt được, đặc biệt từ cú cải cách 2025, đã tạo đủ đà và lực để Việt Nam bước vào giai đoạn tăng tốc 2026 với nền tảng vững và tầm nhìn dài hạn.
Chúng ta phải mạnh dạn nhìn thẳng vào sự thật rằng, khẩu hiệu “phát triển khoa học công nghệ” chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp là những chủ thể ứng dụng công nghệ thực sự có động lực và điều kiện để đầu tư. Trong khi đó, phần lớn các quốc gia bị kẹt đều không làm được điều này vì mô hình tăng trưởng không tạo ra động lực nội sinh. Điểm khác biệt của Việt Nam là “chưa rơi trọn vẹn” vào bẫy nên vẫn còn dư địa để chuyển đổi. Những nước đã rơi vào bẫy sớm hơn thì gần như đã lấp đầy không gian công nghiệp nên rất khó tái cấu trúc.
Có nghĩa là nếu chỉ chạy theo khẩu hiệu “đổi mới sáng tạo” sẽ không đủ tạo bước nhảy, thưa ông?
TS. Huỳnh Thanh Điền: Trong nhiều năm, “khoa học công nghệ” xuất hiện dày đặc trong các nghị quyết, chiến lược và diễn đàn chính sách như một trong những trụ cột quyết định năng suất và tăng trưởng dài hạn của Việt Nam. Tuy nhiên, phải nhìn nhận thẳng thắn rằng: phát triển khoa học công nghệ là nói cho vui. Công nghệ là của doanh nghiệp. Không có doanh nghiệp chịu đầu tư thì chuyển hóa không xảy ra.
Đây chính là “điểm mù” của chiến lược chuyển đổi: Việt Nam đang đặt mục tiêu ở phía công nghệ, nhưng công cụ thực thi lại nằm ở doanh nghiệp và hai vế này chưa thực sự gặp nhau.
Nói cách khác, hiện tồn tại một lệch pha giữa mục tiêu và chủ thể hành động: mục tiêu củ chúng ta là công nghệ cao, năng suất cao, giá trị gia tăng cao nhưng chủ thể thực thi lại là các doanh nghiệp. Công nghệ không được ban hành bằng nghị quyết, cũng không được triển khai trong phòng họp, nó chỉ được hiện thực hóa khi doanh nghiệp quyết định rót vốn, chấp nhận rủi ro, phát triển sản phẩm, xây dựng thị trường và cạnh tranh.

Nhưng, một doanh nghiệp chỉ đầu tư công nghệ khi có đủ 5 điều kiện tối thiểu.
Thứ nhất, thể chế thuận lợi: không treo, không chồng chéo, không “phê duyệt theo cảm tính”.
Thứ hai, thị trường đủ lớn: có quy mô tiêu thụ sản phẩm công nghệ, không bị bóp méo hay bị chặn bởi độc quyền
Thứ ba, không gian phát triển mở: bao gồm không gian ngành, không gian địa lý và không gian cạnh tranh
Thứ tư là nguồn vốn rẻ và dòng vốn lưu thông: tín dụng - thị trường vốn - tư nhân - FDI phải kết nối, thay vì chỉ đứng yên trong "đầu cơ" đất hoặc vàng
Thứ năm, một điều kiện rất quan trọng là cơ chế chia sẻ rủi ro: doanh nghiệp được hưởng lợi khi thành công và không “chết luôn” khi thất bại. Nói nôm na là "lợi ích thì hài hòa, rủi ro phải chia sẻ".
Khi không có 5 yếu tố này, đổi mới công nghệ trở thành một “chi phí xa xỉ” và khẩu hiệu chỉ dừng ở khẩu hiệu.
“Thái Lan từng vượt Việt Nam rất xa. Nhưng vài năm gần đây Việt Nam đã tiệm cận. Lý do đơn giản là Việt Nam chưa chạm bẫy nên còn dư địa tăng. Nếu cứ theo quán tính hiện tại, khả năng rơi vào bẫy giống họ là rất cao”.
Ông có đề xuất gì để Việt Nam vượt qua "bẫy" này?
TS. Huỳnh Thanh Điền: Giải pháp quan trọng nhất để Việt Nam tránh rơi vào bẫy thu nhập trung bình không nằm ở việc tiếp tục thu hút FDI theo mô hình cũ, mà ở việc hình thành “năng lực chuyển hóa quốc gia”, khái niệm được hiểu là khả năng của nhà nước trong việc sử dụng thể chế và thiết kế không gian phát triển để tạo ra dư địa tăng trưởng mới. Năng lực này dựa trên ba trụ chính.
Thứ nhất là thể chế, yếu tố đóng vai trò “hạ tầng của tăng trưởng”. Nếu thể chế không thay đổi, doanh nghiệp khó có thể gia nhập hoặc mở rộng, các dự án triển khai chậm và hiệu quả kém.
Thứ hai là không gian phát triển mới, được tạo ra thông qua tái phân vùng, quy hoạch lại lãnh thổ, hình thành hành lang đô thị - công nghiệp mới. Khi có dư địa mới, Việt Nam có thể ưu tiên thu hút doanh nghiệp công nghệ cao thay vì dòng FDI công nghệ lạc hậu như trước.
Thứ ba là việc thu hút các mắt xích giá trị cao. Việt Nam cần nhắm vào các khâu như nghiên cứu - thiết kế - thương hiệu - phân phối - ra quyết định trong chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia, thay vì chỉ nhận các công đoạn lắp ráp giá trị thấp.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần kiến tạo ngành nghề và lĩnh vực mới, phục vụ hai xu thế lớn là chuyển đổi xanh và chuyển đổi số. Cuối cùng, chính sách hội nhập cũng cần điều chỉnh: vừa duy trì cam kết đa phương, vừa chủ động thỏa thuận song phương, đồng thời xây dựng hình ảnh một Việt Nam ổn định, thân thiện, cởi mở và trung lập để thu hút dòng vốn và công nghệ mới.
Nếu tiếp tục thu hút FDI kiểu cũ, không gian sản xuất sẽ sớm bị lấp đầy bởi các nhà máy công nghệ thấp, khiến việc “nâng tầng giá trị” về sau gần như bất khả thi. Vì vậy, chiến lược đúng phải là chuyển thẳng lên công nghệ cao từ đầu, thay vì lặp lại mô hình của các nền kinh tế ASEAN đi trước.
Nếu xây dựng được “năng lực chuyển hóa quốc gia”, Việt Nam có thể bỏ qua tầng trung gian của chuỗi giá trị và bước thẳng lên công đoạn giá trị cao.
Kích hoạt động lực tư nhân, hướng dòng vốn đầu cơ vào sản xuất
Mục tiêu 2030 - 2045 không chỉ là những con số về GDP, mà là sự thay đổi về chất của nền kinh tế. Vậy theo ông, đâu là 'nút thắt' lớn nhất về thể chế và nguồn nhân lực cần phải tháo gỡ ngay trong giai đoạn 5 năm tới để tạo đà cho cú nhảy vọt về năng suất lao động?
TS. Huỳnh Thanh Điền: Theo tôi, trọng tâm của cải cách thể chế không nằm ở việc ban hành thêm nghị quyết, mà ở việc kích hoạt động lực của khu vực kinh tế tư nhân. Đây mới là điểm cốt lõi.
Lịch sử cho thấy các quốc gia phát triển khi quyền sở hữu và quyền tự do kinh doanh được bảo đảm, từ đó kích thích đổi mới sáng tạo và tích lũy tài sản trong khu vực tư nhân. Việt Nam có nghị quyết về phát triển kinh tế tư nhân, nhưng còn thiếu tính nhất quán khi song song vẫn duy trì quan điểm doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò chủ đạo trong các ngành then chốt. Điều này khiến tín hiệu chính sách trở nên mơ hồ.
Theo quan điểm được nêu, nguyên tắc nên là: việc nào tư nhân làm được thì để tư nhân làm, nhà nước làm luật, tháo gỡ điểm nghẽn và đồng hành; chỉ can thiệp khi lĩnh vực tư nhân không làm hoặc thất bại.
Thực tế thời gian qua cho thấy nhiều tập đoàn tư nhân đã tự mở rộng chuỗi giá trị khi có cơ hội, thể hiện sự linh hoạt mà khu vực nhà nước khó có được.
Một vấn đề khác là thiếu cơ chế cộng hưởng giữa nhà nước - tư nhân - FDI. Hiện nay, nhà nước nắm các hạ tầng kinh tế, FDI nắm sản xuất - xuất khẩu, còn tư nhân chủ yếu hoạt động trong bất động sản, ngân hàng và dịch vụ.
Trạng thái này không tạo được nền công nghiệp tự chủ. Theo đó, cần tạo điều kiện để tư nhân tham gia vào khâu sản xuất, liên kết và chia việc với FDI, trong khi nhà nước tập trung kiến tạo hạ tầng và không gian phát triển.
Điều tích cực là định hướng tự chủ và tự cường đã được xác lập trong nghị quyết Đại hội Đảng. Nhưng để tự cường thực chất, Việt Nam cần làm chủ công nghệ ở một số ngành lõi. Nếu tư nhân có khả năng làm thì tạo hệ sinh thái cho tư nhân dẫn dắt; nếu tư nhân chưa làm được thì cần có tập đoàn Nhà nước đủ mạnh để đảm nhận. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc làm chủ công nghệ bởi đây là yếu tố không chỉ củng cố năng lực kinh tế trong thời bình mà còn hỗ trợ năng lực quốc phòng khi có tình huống bất trắc.
Việc tập trung nguồn lực cho hạ tầng chiến lược, đặc biệt là đường sắt tốc độ cao trục Bắc - Nam và các hạ tầng dữ liệu quốc gia, đòi hỏi một nguồn vốn khổng lồ. Vậy đâu là giải pháp huy động nguồn lực xã hội (PPP) hiệu quả nhất để chúng ta không chỉ có "hạ tầng cứng" hiện đại mà còn phát triển được "hạ tầng mềm" đồng bộ vào năm 2030, thưa ông?
TS. Huỳnh Thanh Điền: Vấn đề của Việt Nam không nằm ở chỗ thiếu nguồn lực, mà nằm ở cách kích hoạt và điều hướng dòng vốn. Nguồn vốn trong xã hội rất lớn, nhưng phần lớn đang nằm trong vàng, đất đai hoặc các tài sản không phục vụ sản xuất. Trên thực tế, để triển khai các chương trình phát triển hạ tầng (một trong những đột phá chiến lược) ngân sách nhà nước hiện chỉ đáp ứng chưa tới 20% nhu cầu vốn.
Do đó việc huy động tư nhân là tất yếu. Tuy nhiên, tư nhân chỉ bỏ vốn khi có lợi ích rõ ràng. Với các dự án PPP, nguyên tắc cần được thiết lập là “lợi ích hài hòa - rủi ro chia sẻ”. Chỉ khi cơ chế này vận hành, mới có thể thu hút được dòng vốn tư nhân vào hạ tầng.
Một điểm quan trọng khác là phải chuyển vốn xã hội từ trạng thái “giữ” sang trạng thái “sản xuất”. Bởi lẽ, sức mạnh của nền kinh tế không nằm ở lượng vốn hay lượng tài nguyên, mà ở tốc độ luân chuyển của dòng tiền. Khi vốn chảy vào đầu cơ vàng hoặc đầu cơ đất, tài sản đó không tạo ra hàng hóa, dịch vụ hay việc làm. Điều này khiến doanh nghiệp thiếu vốn để mở rộng sản xuất và đầu tư công nghệ.
Thực tế, dòng vốn trong dân hiện nay chủ yếu chảy vào vàng và đất, những tài sản không đi vào sản xuất, không tạo ra hàng hóa hay năng suất, dẫn tới “đóng băng” nguồn lực xã hội. Muốn điều hướng dòng vốn vào sản xuất, nhà nước phải tạo điều kiện thuận lợi cho người làm ăn, bởi chỉ khi kinh tế tư nhân được khơi thông, người dân mới mang tài sản đi đầu tư thay vì tích trữ.
Một điểm nghẽn lớn khác là thiếu cơ chế chống đầu cơ, đặc biệt trong bất động sản. Việc để lượng lớn đất “nằm chết” trong tay một số ít người khiến giá thuê cao, doanh nghiệp thiếu đất sản xuất, còn nền kinh tế thiếu dòng vốn. Có thể thấy rằng, không thể giải quyết triệt để bài toán này nếu không đánh thuế đầu cơ. Bởi lẽ, khoản thuế sẽ khiến tài sản bị găm giữ trở nên đắt đỏ, buộc dòng vốn quay lại thị trường sản xuất, thay vì “nằm im” trong đất đai hoặc vàng.
Theo ông, chúng ta có cần cơ chế 'đặc thù' hoặc 'vượt trội' nào để biến thể chế từ 'lực cản' thành 'động lực' dẫn đường cho kinh tế trong giai đoạn sắp tới?
TS. Huỳnh Thanh Điền: Tôi nói thật, câu chuyện “cơ chế đặc thù” cho Hà Nội hay TP.HCM đã được trao nhưng hiệu quả rất hạn chế. Lý do là các quyền được giao cuối cùng vẫn phải thực thi theo hệ thống pháp luật hiện hành, liên quan tới nhiều bộ ngành. Nói thật lòng, cho mà không được sử dụng thì cũng như không. Chính vì vậy, theo tôi, thay vì tiếp tục xin cơ chế đặc thù, cần một cách tiếp cận khác: ban hành Luật đô thị, áp dụng riêng cho các cực tăng trưởng lớn, cho phép vận hành theo một chế độ pháp lý phù hợp với tính chất đô thị.
Đó không phải đặc thù, mà là luật. Và đã là luật thì phải tuân thủ và sẽ có hướng giải quyết cho những vướng mắc. Trên thực tế, theo tôi điểm nghẽn lớn hơn hiện nằm ở đầu tư hạ tầng, nơi một dự án phải chịu sự điều chỉnh của hơn chục luật và nhiều nghị định, mỗi loại lại có một cơ quan chủ quản. Hệ quả là trình tự thủ tục kéo dài, rủi ro pháp lý lớn, còn tiến độ thi công thì chậm.
Chính vì vậy, tôi cho rằng cần sớm có Luật đầu tư hạ tầng, một khung pháp lý thống nhất, phủ lên tất cả các luật khác trong phạm vi triển khai hạ tầng, để dự án có thể “chạy” liền mạch từ quy hoạch, đất đai, tài chính, môi trường đến giải ngân.
Bởi lẽ, nếu hạ tầng là đột phá, thì thể chế phải mở đường cho nó. Có hạ tầng thông suốt, mới huy động được nguồn lực xã hội cho nền kinh tế quốc gia.
Xin cảm ơn ông!
VinaCapital: Lãi suất huy động có thể tiệm cận 7% trong năm 2026
VinaCapital: Lãi suất huy động có thể tiệm cận 7% trong năm 2026
Sau giai đoạn đầu ưu tiên phục hồi và tăng trưởng kinh tế, chính sách được điều chỉnh theo hướng thận trọng hơn để hỗ trợ tỷ giá.
Chính sách mới miễn, giảm thuế thu nhập doanh nghiệp theo Nghị định 20/2026
Nhiều chính sách mới về miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp theo Nghị định 20/2026 tạo đòn bẩy cho kinh tế tư nhân và doanh nghiệp.
Một 'khí thế khác thường' đang xuất hiện với kinh tế Việt Nam
Nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước một “thế” thuận lợi để xoay chuyển mạnh mẽ, tạo đà cho tăng trưởng bứt phá trong kỷ nguyên mới, theo nhìn nhận của PGS.TS Trần Đình Thiên.
Lời giải cho bài toán hài hòa kinh tế - xã hội - môi trường
Một cơ chế hợp tác đa bên, nơi Nhà nước nắm vai trò kiến tạo, doanh nghiệp chủ động giải quyết các bài toán lớn là giải pháp đạt được cả ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường theo tinh thần của Văn kiện Đại hội Đảng XIV
Cải cách thể chế, nâng cao năng lực hệ thống công quyền là cốt lõi để kinh tế Việt Nam bứt phá
Cốt lõi của quá trình kinh tế Việt Nam bứt phá nằm ở cải cách thể chế và nâng cao năng lực hệ thống công quyền, theo ông Võ Quang Huệ, Chủ tịch FoundryAI Vietnam, nguyên Phó tổng giám đốc Tập đoàn Vingroup, phụ trách dự án VinFast.
Nhiệm kỳ Đại hội XIII: Những dấu ấn giàu giá trị kế thừa
Nhiệm kỳ Đại hội Đảng khóa XIII, diễn ra giữa bối cảnh các “cú sốc” toàn cầu và trong nước chồng lấn, năng lực lãnh đạo, bản lĩnh chính trị và tư duy đổi mới của Đảng không chỉ được thử thách mà còn bộc lộ rõ nét qua cách xử lý các vấn đề chiến lược và thực tiễn phát sinh.
Thực thi, hiệu quả và chính danh trong thông điệp khai mở nhiệm kỳ mới của Tổng Bí thư Tô Lâm
“Càng ở thời điểm mở đầu nhiệm kỳ, càng phải làm khẩn trương, làm quyết liệt, làm chắc chắn, làm đến nơi đến chốn” – phát biểu này của Tổng Bí thư Tô Lâm không mang tính khích lệ chung chung, mà thể hiện một nhận thức rất rõ về logic vận hành của quyền lực chính trị.
Dấu ấn lãnh đạo của Đảng trong nhiệm kỳ Đại hội XIII
Năng lực lãnh đạo, bản lĩnh chính trị và sức chiến đấu của Đảng đã được thể hiện rõ nét trong nhiệm kỳ Đại hội XIII diễn ra với bối cảnh đặc biệt, nhiều khó khăn, thách thức đan xen và chồng lấn.
Lãi suất và lạm phát ảnh hưởng thế nào đến trái phiếu?
Lãi suất và lạm phát là hai yếu tố vĩ mô quan trọng nhất quyết định sự biến động của thị trường trái phiếu
Lời giải cho bài toán hài hòa kinh tế - xã hội - môi trường
Một cơ chế hợp tác đa bên, nơi Nhà nước nắm vai trò kiến tạo, doanh nghiệp chủ động giải quyết các bài toán lớn là giải pháp đạt được cả ba trụ cột kinh tế - xã hội - môi trường theo tinh thần của Văn kiện Đại hội Đảng XIV
Sun Group đầu tư dự án hạ tầng, cảnh quan Hồ Tây hơn 30.000 tỷ đồng
Tập đoàn Sun Group tiếp tục mở rộng danh mục đầu tư tại Hà Nội bằng dự án cải tạo cảnh quan, giao thông ven hồ Tây hơn 30.000 tỷ đồng.
Thước đo của mọi quyết sách
Đường lối của Đảng xác định, Nhân dân là trung tâm, mọi đường lối, chính sách phải hướng tới nâng cao đời sống vật chất và tinh thần; bảo đảm quyền làm chủ của nhân dân.
Du xuân Bính Ngọ trên mây với triệu sắc hoa và lễ hội tại Sun World Ba Na Hills
Xuân Bính Ngọ 2026, khu du lịch Sun World Ba Na Hills sẽ mang đến một “điểm chơi Tết trọn gói”: hoa xuân rực rỡ, lễ hội cả ngày.
Cải cách thể chế, nâng cao năng lực hệ thống công quyền là cốt lõi để kinh tế Việt Nam bứt phá
Cốt lõi của quá trình kinh tế Việt Nam bứt phá nằm ở cải cách thể chế và nâng cao năng lực hệ thống công quyền, theo ông Võ Quang Huệ, Chủ tịch FoundryAI Vietnam, nguyên Phó tổng giám đốc Tập đoàn Vingroup, phụ trách dự án VinFast.
Không hồi tố, truy thu thuế: Hộ kinh doanh cần biết gì khi chuyển sang kê khai?
Cục Thuế khẳng định sẽ không xử lý vi phạm, không hồi tố bất lợi khi chuyển đổi mô hình quản lý thuế đối với hộ kinh doanh từ khoán sang kê khai.



















































